exquisément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tuyệt diệu, một cách tuyệt vời: "exquisément" là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, diễn tả việc một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại ở mức độ hoàn hảo, tinh tế và đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle chante exquisément. (Cô ấy hát một cách tuyệt diệu.)
- Ce plat est exquisément préparé. (Món ăn này được chế biến một cách tuyệt vời.)
- Il a décoré la pièce exquisément. (Anh ấy trang trí căn phòng một cách tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exquisément détaillé": được mô tả một cách tinh tế, tỉ mỉ.
- Le rapport est exquisément détaillé. (Báo cáo được mô tả một cách vô cùng tỉ mỉ và tinh tế.)
"exquisément parfumé": có hương thơm tuyệt vời, tinh tế.
- Le jardin était exquisément parfumé. (Khu vườn tỏa hương thơm một cách tuyệt diệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Exquis, exquise (tính từ): tuyệt vời, tinh tế, ngon (dùng cho món ăn).
- Un repas exquis. (Một bữa ăn tuyệt vời.)
- Un goût exquis. (Một hương vị tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- À la perfection: một cách hoàn hảo.
- Délicatement: một cách tinh tế, thanh nhã.
- Magnifiquement: một cách tuyệt đẹp, tráng lệ.
- Sublimement: một cách tuyệt vời, siêu phàm.
Từ trái nghĩa
- Grossièrement: một cách thô thiển, thô kệch.
- Maladroitement: một cách vụng về.
- Médiocrement: một cách tầm thường, kém cỏi.