exsanguinate
/ek'sæɳgwineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm mất máu, hút hết máu: Hành động làm cho một sinh vật mất toàn bộ hoặc phần lớn lượng máu, dẫn đến tử vong. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong y học, phẫu thuật hoặc các ngữ cảnh mô tả bạo lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The surgeon must be careful not to exsanguinate the patient during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận để không làm bệnh nhân mất máu quá nhiều trong ca mổ.)
- The vampire in the legend would exsanguinate his victims. (Ma cà rồng trong truyền thuyết sẽ hút hết máu nạn nhân của hắn.)
- Severe trauma can quickly exsanguinate a wounded person. (Chấn thương nghiêm trọng có thể nhanh chóng làm một người bị thương mất máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (to be exsanguinated): được/bị làm mất máu.
- The animal was found completely exsanguinated. (Con vật được tìm thấy trong tình trạng hoàn toàn mất hết máu.)
- Danh từ hóa (Exsanguination): sự mất máu, quá trình mất máu.
- Death was caused by rapid exsanguination. (Cái chết được gây ra bởi sự mất máu nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Exsanguination (n): sự mất máu, sự hút hết máu.
- Controlling exsanguination is the first priority in emergency care. (Kiểm soát sự mất máu là ưu tiên hàng đầu trong cấp cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Bleed out: chảy máu đến chết (cụm động từ thông dụng hơn).
- Drain of blood: làm cạn máu.
- Desanguinate: (từ hiếm, cùng nghĩa) làm mất máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "exsanguinate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exsanguinate".