exsudation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự rỉ ra, sự tiết ra: Chỉ quá trình một chất lỏng (như dịch, nhựa, mủ) từ từ thấm hoặc rỉ ra từ bên trong một cơ thể hoặc mô ra bề mặt.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự ra mồ hôi: Cách diễn đạt cũ để chỉ việc đổ mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'exsudation de la sève est un phénomène naturel chez certains arbres. (Sự rỉ nhựa là một hiện tượng tự nhiên ở một số loài cây.)
- On observe une exsudation de liquide au niveau de la plaie. (Người ta quan sát thấy sự rỉ dịch ở vết thương.)
- Dans les textes anciens, "exsudation" pouvait désigner la transpiration. (Trong các văn bản cổ, "exsudation" có thể chỉ việc đổ mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exsudation de plasma": Sự rỉ huyết tương.
- L'exsudation de plasma est une réponse inflammatoire. (Sự rỉ huyết tương là một phản ứng viêm.)
"Exsudation racinaire": Sự tiết chất từ rễ cây.
- L'exsudation racinaire influence la microflore du sol. (Sự tiết chất từ rễ cây ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
Exsuder (động từ): rỉ ra, tiết ra.
- La plaie exsude un liquide clair. (Vết thương rỉ ra một chất dịch trong.)
Exsudat (danh từ giống đực): chất dịch được tiết/rỉ ra.
- Le médecin a analysé l'exsudat de la blessure. (Bác sĩ đã phân tích chất dịch từ vết thương.)
Từ đồng nghĩa
- Sécrétion (sự bài tiết, sự tiết ra): Thường dùng cho các chất được sản xuất và đào thải có chủ đích bởi tuyến hoặc tế bào.
- Suintement (sự rỉ, sự thấm ra): Nhấn mạnh đến hành động chảy ra từ từ, thường với lượng nhỏ.
- Transpiration (sự đổ mồ hôi, sự thoát hơi nước): Từ hiện đại và chuyên môn hơn cho việc ra mồ hôi hoặc thoát hơi nước ở thực vật.
Các cụm từ liên quan
- Période d'exsudation: Giai đoạn rỉ dịch.
- La période d'exsudation post-opératoire est surveillée de près. (Giai đoạn rỉ dịch sau phẫu thuật được theo dõi sát sao.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exsudation".
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự rỉ (dịch, nhựa...)
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự ra mồ hôi