exsudation

Học thuật
Thân thiện
exsudation

Une plante montre une exsudation de sève sur sa tige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự rỉ ra, sự tiết ra: Chỉ quá trình một chất lỏng (như dịch, nhựa, mủ) từ từ thấm hoặc rỉ ra từ bên trong một cơ thể hoặc ra bề mặt.
    • (Từ , nghĩa ) Sự ra mồ hôi: Cách diễn đạt để chỉ việc đổ mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'exsudation de la sève est un phénomène naturel chez certains arbres. (Sự rỉ nhựamột hiện tượng tự nhiênmột số loài cây.)
    • On observe une exsudation de liquide au niveau de la plaie. (Người ta quan sát thấy sự rỉ dịchvết thương.)
    • Dans les textes anciens, "exsudation" pouvait désigner la transpiration. (Trong các văn bản cổ, "exsudation" có thể chỉ việc đổ mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exsudation de plasma": Sự rỉ huyết tương.

    • L'exsudation de plasma est une réponse inflammatoire. (Sự rỉ huyết tươngmột phản ứng viêm.)
  • "Exsudation racinaire": Sự tiết chất từ rễ cây.

    • L'exsudation racinaire influence la microflore du sol. (Sự tiết chất từ rễ cây ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Exsuder (động từ): rỉ ra, tiết ra.

    • La plaie exsude un liquide clair. (Vết thương rỉ ra một chất dịch trong.)
  • Exsudat (danh từ giống đực): chất dịch được tiết/rỉ ra.

    • Le médecin a analysé l'exsudat de la blessure. (Bác sĩ đã phân tích chất dịch từ vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sécrétion (sự bài tiết, sự tiết ra): Thường dùng cho các chất được sản xuất đào thải chủ đích bởi tuyến hoặc tế bào.
  • Suintement (sự rỉ, sự thấm ra): Nhấn mạnh đến hành động chảy ra từ từ, thường với lượng nhỏ.
  • Transpiration (sự đổ mồ hôi, sự thoát hơi nước): Từ hiện đại chuyên môn hơn cho việc ra mồ hôi hoặc thoát hơi nướcthực vật.
Các cụm từ liên quan
  • Période d'exsudation: Giai đoạn rỉ dịch.
    • La période d'exsudation post-opératoire est surveillée de près. (Giai đoạn rỉ dịch sau phẫu thuật được theo dõi sát sao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exsudation".

exsudation

Une plante montre une exsudation de sève sur sa tige.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự rỉ (dịch, nhựa...)
  2. (từ , nghĩa ) sự ra mồ hôi