extemporarily

extemporarily

He delivered his speech extemporarily from the stage.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ứng khẩu, không chuẩn bị trước: "extemporarily" mô tả hành động được thực hiện không sự chuẩn bị hay kế hoạch trước, đặc biệt trong việc nói hoặc biểu diễn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nói một cách ứng khẩu tại cuộc họp, không bất kỳ ghi chú nào.)
  • (Diễn viên hài đã biểu diễn một cách ứng khẩu, khiến khán giả cười với những câu chuyện cười ngẫu hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a speech extemporarily": đọc một bài diễn văn không bản thảo.

    • The professor delivered the lecture extemporarily, engaging the students with his natural flow. (Giáo sư đã giảng bài một cách ứng khẩu, thu hút sinh viên bằng dòng chảy tự nhiên của ông.)
  • "to respond extemporarily": trả lời một cách tức thì, không suy nghĩ trước.

    • During the interview, she answered questions extemporarily, showing her quick thinking. (Trong buổi phỏng vấn, ấy đã trả lời các câu hỏi một cách ứng khẩu, thể hiện khả năng tư duy nhanh nhạy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Extemporaneous (tính từ): được thực hiện không chuẩn bị trước.

    • His extemporaneous speech was surprisingly eloquent. (Bài diễn văn ứng khẩu của anh ấy thật bất ngờ hùng hồn.)
  • Extempore (tính từ/trạng từ): tương tự "extemporarily", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • She gave an extempore performance that amazed everyone. ( ấy đã một màn trình diễn ứng khẩu khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Impromptu: được thực hiện không chuẩn bị, ngẫu hứng.
    • They had an impromptu party after the exam. (Họ đã một bữa tiệc ngẫu hứng sau kỳ thi.)
  • Spontaneously: một cách tự nhiên, không kế hoạch trước.
    • She laughed spontaneously at the joke. ( ấy cười một cách tự nhiên trước câu chuyện cười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wing it: làm điều đó không chuẩn bị trước (thân mật).
    • I didn't study for the test, I just winged it. (Tôi không học cho bài kiểm tra, tôi chỉ làm đại thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the cuff: nói hoặc làm điều đó không chuẩn bị trước.
    • His off-the-cuff remarks were the highlight of the event. (Những nhận xét ngẫu hứng của anh ấy điểm nhấn của sự kiện.)
  • By the seat of one's pants: hành động dựa trên bản năng kinh nghiệm, không kế hoạch.
    • He flew the plane by the seat of his pants during the emergency. (Anh ấy lái máy bay dựa trên bản năng trong suốt tình huống khẩn cấp.)