extemporisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ứng biến, sự nói/ biểu diễn mà không có chuẩn bị trước: "extemporisation" chỉ hành động hoặc kết quả của việc thực hiện một bài phát biểu, buổi biểu diễn, hoặc hoạt động nào đó mà không có sự chuẩn bị hay lên kế hoạch từ trước. Nó nhấn mạnh tính tự phát và sáng tạo tức thì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comedian's brilliant extemporisation made the audience laugh uncontrollably. (Sự ứng biến xuất sắc của diễn viên hài đã khiến khán giả cười không ngớt.)
- Her extemporisation during the debate impressed the judges with its clarity and logic. (Sự nói ứng biến của cô ấy trong buổi tranh luận đã gây ấn tượng với ban giám khảo nhờ sự rõ ràng và logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rely on extemporisation": dựa vào sự ứng biến.
- In the theater, some actors rely on extemporisation to handle unexpected situations. (Trong nhà hát, một số diễn viên dựa vào sự ứng biến để xử lý các tình huống bất ngờ.)
"a moment of extemporisation": một khoảnh khắc ứng biến.
- His speech was mostly scripted, but there was a moment of extemporisation that felt very natural. (Bài phát biểu của ông ấy phần lớn đã được viết sẵn, nhưng có một khoảnh khắc ứng biến cảm giác rất tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Extemporise (động từ): ứng biến.
- The jazz musician can extemporise beautifully on any melody. (Nhạc sĩ jazz có thể ứng biến tuyệt vời trên bất kỳ giai điệu nào.)
Extemporaneous (tính từ): được thực hiện mà không có chuẩn bị.
- He gave an extemporaneous speech at the wedding. (Anh ấy đã có một bài phát biểu ngẫu hứng tại đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
- Improvisation: sự ứng biến, sự ngẫu hứng (thường dùng trong âm nhạc, kịch nghệ).
- Ad-lib: lời nói/ hành động không có kịch bản (thường dùng trong biểu diễn).
- Spontaneity: tính tự phát (nhấn mạnh sự không bị gò bó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "extemporisation". Tuy nhiên, động từ "extemporise" có thể được dùng với giới từ: - Extemporise on: ứng biến về một chủ đề nào đó. - She extemporised on the topic of climate change for ten minutes. (Cô ấy đã ứng biến về chủ đề biến đổi khí hậu trong mười phút.)
Thành ngữ liên quan
- To think on one's feet: suy nghĩ và hành động nhanh chóng trong tình huống không chuẩn bị.
- A good politician must be able to think on their feet during press conferences. (Một chính trị gia giỏi phải có khả năng suy nghĩ nhanh trong các cuộc họp báo.)