extemporise

Định nghĩa

Động từ: Ứng biến, nói hoặc làm không sự chuẩn bị trước. "Extemporise" chỉ hành động thực hiện một bài phát biểu, buổi biểu diễn, hoặc hành động nào đó một cách tự nhiên, ngay tại chỗ, dựa trên sự sáng tạo tức thì thay vì theo kịch bản hay kế hoạch đã định.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã ứng biến một bài phát biểu tại đám cưới.)
  • (Diễn viên hài đã phải ứng biến khi micro ngừng hoạt động.)
  • ( ấy kỹ năng ứng biến câu trả lời trong các cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To extemporise on a topic": Nói hoặc phát triển một chủ đề một cách ngẫu hứng.

    • The professor extemporised on the history of the Roman Empire for an hour. (Giáo sư đã ứng biến về lịch sử Đế chế La trong một giờ.)
  • "To extemporise a solution": Tìm ra giải pháp một cách tức thì, không theo kế hoạch.

    • When the computer crashed, the IT technician extemporised a temporary fix. (Khi máy tính bị sập, kỹ thuật viên CNTT đã ứng biến một giải pháp tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Extemporisation (danh từ): Sự ứng biến, hành động ứng biến.

    • His extemporisation was impressive and well-received. (Sự ứng biến của anh ấy rất ấn tượng được đón nhận nồng nhiệt.)
  • Extemporaneous (tính từ): Được thực hiện một cách ứng biến, không chuẩn bị trước.

    • She gave an extemporaneous speech that moved the audience. ( ấy đã một bài phát biểu ứng biến làm xúc động khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Improvise: Ứng biến, làm ngay tại chỗ.
  • Ad-lib: Nói hoặc làm một cách tự nhiên, không theo kịch bản.
  • Wing it (thân mật): Làm việc đó không sự chuẩn bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "extemporise", nhưng có thể kết hợp với giới từ như: - Extemporise on: Nói về một chủ đề một cách ứng biến. - He extemporised on the topic of climate change. (Anh ấy đã ứng biến về chủ đề biến đổi khí hậu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Play it by ear": Ứng biến, tùy ứng biến (tương tự nghĩa của "extemporise").
    • We don't have a plan, so we'll just play it by ear. (Chúng ta không kế hoạch, vậy nên chúng ta sẽ tùy ứng biến.)
extemporise
He had to extemporise a short speech when the microphone was handed to him.