extend oneself
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa: "extend oneself" có nghĩa là phấn đấu hoặc làm việc đến giới hạn khả năng của bản thân, thường để đạt được một mục tiêu khó khăn hoặc vượt qua thử thách. - Mở rộng bản thân: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể chỉ việc phát triển hoặc mở rộng kỹ năng, kiến thức hoặc ảnh hưởng của mình ra ngoài phạm vi thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Vận động viên đã nỗ lực tối đa trong vòng cuối của cuộc đua.)
- (Để học một ngôn ngữ mới, bạn cần mở rộng bản thân ra ngoài vùng an toàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extend oneself to the limit": cố gắng đến giới hạn cuối cùng.
- The rescue workers extended themselves to the limit to save the trapped miners. (Các nhân viên cứu hộ đã cố gắng đến giới hạn cuối cùng để cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt.)
"to extend oneself in doing something": nỗ lực hết mình khi làm điều gì đó.
- He extended himself in helping the community during the flood. (Anh ấy đã nỗ lực hết mình để giúp đỡ cộng đồng trong trận lũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-extension (danh từ): sự tự mở rộng, sự nỗ lực vượt quá giới hạn bình thường.
- Self-extension is key to personal growth. (Sự tự mở rộng là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.)
- Extend (động từ): mở rộng, kéo dài (không có "oneself").
- He extended his hand to greet her. (Anh ấy đưa tay ra để chào cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Push oneself: thúc đẩy bản thân.
- She pushed herself to finish the marathon. (Cô ấy đã thúc đẩy bản thân để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
- Strain oneself: gắng sức, căng mình.
- Don't strain yourself too much; take a break. (Đừng gắng sức quá; hãy nghỉ ngơi một chút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Extend out: mở rộng ra, kéo dài ra (thường dùng cho vật lý).
- The branches extend out over the fence. (Cành cây vươn ra ngoài hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- Go the extra mile: đi thêm một dặm (nghĩa bóng: nỗ lực hơn mức cần thiết).
- She always goes the extra mile to help her students. (Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết để giúp đỡ học sinh của mình.)
- Push the envelope: vượt quá giới hạn thông thường, thử thách ranh giới.
- The artist pushes the envelope with his innovative designs. (Nghệ sĩ đã vượt quá giới hạn thông thường với những thiết kế sáng tạo của mình.)