extend to
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Kéo dài đến, trải rộng đến một điểm nào đó: "extend to" có nghĩa là tiếp cận hoặc bao phủ một khoảng cách, phạm vi hoặc giới hạn nhất định. Nó thường được dùng để mô tả sự tiếp xúc về mặt vật lý hoặc không gian. - Bao gồm, áp dụng cho: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "extend to" có thể chỉ việc một luật lệ, quyền lợi, hoặc sự ảnh hưởng được mở rộng để bao gồm ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Ánh nắng mặt trời kéo dài đến bức tường.)
- (Anh ấy có thể với tới kệ trên cùng không?)
- (Cái ghế không được chạm vào tường.)
- (Chính sách mới áp dụng cho tất cả nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extend to" trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội: Dùng để chỉ việc mở rộng quyền lợi hoặc nghĩa vụ đến một nhóm người hoặc khu vực.
- The law extends to all citizens, regardless of their background. (Luật pháp áp dụng cho mọi công dân, bất kể xuất thân của họ.)
- "extend to" trong ngữ cảnh địa lý hoặc không gian: Nhấn mạnh sự bao phủ về mặt vật lý.
- The forest extends to the river. (Khu rừng trải dài đến tận con sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Extension (danh từ): sự mở rộng, phần kéo dài.
- We built an extension to the house. (Chúng tôi đã xây thêm một phần mở rộng cho ngôi nhà.)
- Extended (tính từ): kéo dài, mở rộng.
- The extended family includes grandparents and cousins. (Đại gia đình bao gồm ông bà và anh chị em họ.)
Từ đồng nghĩa
- Reach: với tới, đạt tới (thường dùng cho hành động với tay hoặc bao phủ khoảng cách).
- The rope can reach the ground. (Sợi dây có thể chạm tới mặt đất.)
- Touch: chạm vào (nhấn mạnh sự tiếp xúc vật lý).
- Her hand can touch the ceiling. (Tay cô ấy có thể chạm vào trần nhà.)
- Cover: bao phủ, che phủ (dùng cho phạm vi rộng hơn).
- The snow covers the entire field. (Tuyết bao phủ toàn bộ cánh đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Extend out: kéo dài ra ngoài.
- The branch extends out over the road. (Cành cây vươn ra ngoài đường.)
- Extend beyond: vượt quá, kéo dài quá giới hạn.
- His influence extends beyond the company. (Ảnh hưởng của ông ấy vượt ra ngoài công ty.)
Thành ngữ liên quan
- "Extend a hand": đưa ra sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
- The community extended a hand to the flood victims. (Cộng đồng đã giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)
- "Extend an invitation": gửi lời mời.
- She extended an invitation to the party. (Cô ấy đã gửi lời mời đến bữa tiệc.)