extended care facility

extended care facility

The patient receives physical therapy at the extended care facility.

Định nghĩa

Danh từ: extended care facility (cơ sở chăm sóc dài hạn) một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc kéo dài, thường dành cho những bệnh nhân mắc bệnh kéo dài hoặc đang trong quá trình phục hồi chức năng sau một cơn bệnh cấp tính.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã chuyển đến một cơ sở chăm sóc dài hạn sau cơn đột quỵ.)
  • (Cơ sở chăm sóc dài hạn cung cấp liệu pháp vật cho bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to an extended care facility": được nhập viện vào cơ sở chăm sóc dài hạn.
    • He was admitted to an extended care facility for long-term rehabilitation. (Anh ấy được nhập viện vào một cơ sở chăm sóc dài hạn để phục hồi chức năng lâu dài.)
  • "to discharge from an extended care facility": xuất viện khỏi cơ sở chăm sóc dài hạn.
    • The patient was discharged from the extended care facility after three months. (Bệnh nhân đã được xuất viện khỏi cơ sở chăm sóc dài hạn sau ba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extended care (danh từ): dịch vụ chăm sóc dài hạn.
    • The hospital offers extended care for chronic patients. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc dài hạn cho bệnh nhân mãn tính.)
  • Long-term care facility (danh từ): cơ sở chăm sóc dài hạn (từ đồng nghĩa).
    • A nursing home is a type of long-term care facility. (Viện dưỡng lão một loại cơ sở chăm sóc dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nursing home: viện dưỡng lão, cơ sở chăm sóc người già hoặc người bệnh mãn tính.
  • Rehabilitation center: trung tâm phục hồi chức năng, tập trung vào điều trị sau chấn thương hoặc bệnh tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến extended care facility.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến extended care facility.