extended order

extended order

A soldier moves forward in extended order across the training field.

Định nghĩa

Danh từ:
Đội hình tản mát (quân sự): "extended order" chỉ một đội hình quân sự được triển khai với khoảng cách rộng giữa các binh sĩ hoặc đơn vị, nhằm giảm thiểu thương vong trước hỏa lực địch tăng khả năng động khi đánh tập kích hoặc trinh sát. Đội hình này thường được sử dụng trong các tình huống chiến thuật cho phép sự phân tán rộng rãi, trái ngược với đội hình tập trung (close order).

dụ sử dụng
  • (Trung đội di chuyển vào đội hình tản mát để tránh pháo binh địch.)
  • (Trong đội hình tản mát, các binh sĩ cách nhau vài mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt extended order": áp dụng đội hình tản mát.
    The commander ordered the troops to adopt extended order for the reconnaissance mission. (Chỉ huy ra lệnh cho quân đội áp dụng đội hình tản mát cho nhiệm vụ trinh sát.)

  • "to deploy in extended order": triển khai theo đội hình tản mát.
    The infantry deployed in extended order across the open field. (Bộ binh triển khai theo đội hình tản mát trên cánh đồng trống.)

Biến thể từ gần giống
  • Extended formation (danh từ): đội hình mở rộng (từ đồng nghĩa gần với "extended order").
  • Close order (danh từ): đội hình tập trung (trái nghĩa).
  • Skirmish line (danh từ): hàng quân tản mát (một dạng cụ thể của "extended order").
Từ đồng nghĩa
  • Open order: đội hình mở (thường dùng trong quân sự với nghĩa tương tự).
  • Dispersed formation: đội hình phân tán.
Các cụm từ liên quan
  • Order of battle: đội hình tác chiến (thuật ngữ quân sự rộng hơn).
  • Tactical formation: đội hình chiến thuật.
Thành ngữ liên quan
  • In extended order: trong tình trạng tản mát. (Các trinh sát di chuyển trong tình trạng tản mát xuyên qua khu rừng.)