extensibilité

Học thuật
Thân thiện
extensibilité

L'extensibilité du caoutchouc est une propriété physique importante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng giãn: Chỉ đặc tính của một vật liệu hoặc chất có thể bị kéo dài ra, giãn ra không bị đứt hoặc hư hỏng vĩnh viễn.
    • Tính có thể mở rộng: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, có thể chỉ khả năng được mở rộng, phát triển thêm (ví dụ: về một hệ thống, một ý tưởng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'extensibilité du caoutchouc est bien supérieure à celle du papier. (Khả năng giãn của cao su vượt xa khả năng giãn của giấy.)
    • Les chercheurs étudient l'extensibilité de ce nouveau polymère. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng giãn của loại polymer mới này.)
    • L'extensibilité du projet permet d'intégrer de nouvelles fonctionnalités. (Tính có thể mở rộng của dự án cho phép tích hợp các tính năng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extensibilité limite": Độ giãn tới hạn, giới hạn giãn.
    • L'extensibilité limite de ce métal est atteinte. (Độ giãn tới hạn của kim loại này đã đạt đến.)
  • "Test d'extensibilité": Bài kiểm tra/ thử nghiệm độ giãn.
    • Le test d'extensibilité est une étape cruciale pour les textiles. (Thử nghiệm độ giãnmột bước quan trọng đối với vải dệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Extensible (adj): Có thể giãn ra, có thể mở rộng.
    • Un matériau extensible. (Một vật liệu có thể giãn.)
  • Extension (n.f): Sự kéo dài, sự mở rộng; phần mở rộng.
    • L'extension d'un réseau. (Sự mở rộng của một mạng lưới.)
  • Étirabilité (n.f): Khả năng kéo giãn (thường dùng trong kỹ thuật, gần nghĩa với "extensibilité").
Từ đồng nghĩa
  • Élasticité (n.f): Tính đàn hồi (nhấn mạnh khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi giãn).
  • Ductilité (n.f): Tính dẻo (khả năng biến dạng dưới tác dụng của lực kéo không bị phá hủy).
  • Souplesse (n.f): Tính mềm dẻo, linh hoạt (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "extensibilité")

extensibilité

L'extensibilité du caoutchouc est une propriété physique importante.

danh từ giống cái
  1. khả năng giãn
    • L'extensibilité du caoutchouc
      khả năng giãn của cao su