extensively

extensively

Oxidation ponds are extensively used for sewage treatment in the midwest.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách rộng rãi, bao quát, chi tiết: "extensively" chỉ việc thực hiện một hành động trên một phạm vi lớn, với mức độ sâu rộng hoặcnhiều nơi, nhiều khía cạnh khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách đề cập đến chủ đề này một cách rộng rãi.)
  • (Khu vực này đã được các nhà khoa học nghiên cứu một cách chi tiết.)
  • (Công ty sử dụng phần mềm này một cách rộng rãi trong hoạt động của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "used extensively": được sử dụng rộng rãi, phổ biến.

    • Solar panels are now used extensively in rural areas. (Các tấm pin mặt trời hiện được sử dụng rộng rãicác vùng nông thôn.)
  • "travel extensively": đi du lịch nhiều nơi, rộng khắp.

    • She has traveled extensively throughout Southeast Asia. ( ấy đã đi du lịch rộng khắp Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Extensive (tính từ): rộng lớn, bao quát.

    • The damage was extensive after the storm. (Thiệt hại rất lớn sau cơn bão.)
  • Extensiveness (danh từ): tính chất rộng lớn, phạm vi bao phủ.

    • The extensiveness of the research surprised everyone. (Phạm vi bao phủ của nghiên cứu đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadly: một cách rộng rãi, tổng quát.
  • Thoroughly: một cách kỹ lưỡng, triệt để.
  • Widely: một cách rộng rãi, phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "extensively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "cover", "use", "study":) - Cover extensively: bao phủ rộng rãi. - The media covered the event extensively. (Truyền thông đã đưa tin về sự kiện này một cách rộng rãi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "extensively". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:) - Go into detail extensively: đi vào chi tiết một cách rộng rãi. - The professor went into detail extensively during the lecture. (Giáo sư đã đi vào chi tiết một cách rộng rãi trong suốt bài giảng.)