exterior door
Định nghĩa
Danh từ: Cửa ngoài trời, cửa ra vào của một tòa nhà, cho phép đi vào hoặc đi ra khỏi công trình. Đây là loại cửa nằm ở ranh giới giữa không gian bên trong và bên ngoài của một ngôi nhà, văn phòng, hay bất kỳ cấu trúc xây dựng nào.
Ví dụ sử dụng
- (Xin hãy đảm bảo cửa ngoài trời đã được khóa trước khi bạn rời đi.)
- (Cửa ngoài trời của tòa nhà được làm bằng gỗ chắc chắn.)
- (Anh ấy đã lắp một cửa ngoài trời mới để cải thiện an ninh cho ngôi nhà.)
Cách sử dụng nâng cao
"Exterior door" thường được phân biệt với "interior door" (cửa trong nhà) vì nó phải chịu được tác động của thời tiết và có tính năng bảo vệ cao hơn.
- The exterior door must be weather-resistant to last for years. (Cửa ngoài trời phải chịu được thời tiết để bền lâu.)
"Exterior door" có thể bao gồm các loại như cửa chính (main entrance), cửa hông (side door), hoặc cửa sau (back door).
- The back exterior door leads to the garden. (Cửa ngoài trời phía sau dẫn ra vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Exterior (tính từ): thuộc về bên ngoài, ngoài trời.
- The exterior walls need painting. (Những bức tường bên ngoài cần sơn lại.)
- Door (danh từ): cửa, cánh cửa (nói chung).
- Close the door, please. (Làm ơn đóng cửa lại.)
Từ đồng nghĩa
- Outside door: cửa bên ngoài.
- The outside door is painted blue. (Cửa bên ngoài được sơn màu xanh dương.)
- Entry door: cửa ra vào.
- The entry door is wide enough for wheelchair access. (Cửa ra vào đủ rộng cho xe lăn đi qua.)
Các cụm từ liên quan
- Exterior door handle: tay nắm cửa ngoài trời.
- The exterior door handle is made of stainless steel. (Tay nắm cửa ngoài trời được làm bằng thép không gỉ.)
- Exterior door frame: khung cửa ngoài trời.
- The exterior door frame needs to be sealed properly. (Khung cửa ngoài trời cần được bịt kín đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- "An exterior door to opportunity": (nghĩa bóng) cánh cửa cơ hội từ bên ngoài.
- Learning a new language can be an exterior door to opportunity. (Học một ngôn ngữ mới có thể là cánh cửa cơ hội từ bên ngoài.)