extern

extern

A young extern reviews patient charts at the nurses' station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ nội trú không ở lại bệnh viện: "extern" chỉ một bác sĩ hoặc sinh viên y khoa làm việc tại bệnh viện nhưng không sống trong khuôn viên bệnh viện. Họ thường làm việc theo ca hoặc lịch trình linh hoạt.
    • Sinh viên thực tập ngoại trú: Trong bối cảnh giáo dục y khoa, "extern" sinh viên y khoa tham gia thực hành lâm sàng tại bệnh viện nhưng không trú tại đó.
dụ sử dụng
  • (Bệnh viện đã thuê một số bác sĩ nội trú không ở lại để giúp chăm sóc bệnh nhân trong ca ngày.)
  • ( một sinh viên thực tập ngoại trú, ấy đi lại đến bệnh viện mỗi sáng nhưng về nhà vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extern" thường được dùng để phân biệt với "intern" (bác sĩ nội trú sống tại bệnh viện). "Extern" nhấn mạnh vào việc không trú, trong khi "intern" thường sống tại bệnh viện trong suốt thời gian thực tập.
    • Unlike interns, externs are not required to live on hospital grounds. (Không giống như bác sĩ nội trú, các bác sĩ ngoại trú không bắt buộc phải sống trong khuôn viên bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Externship (n): chương trình thực tập ngoại trú, thường dành cho sinh viên y khoa.
    • She completed a summer externship at a rural clinic. ( ấy đã hoàn thành chương trình thực tập ngoại trú mùa tại một phòng khám nông thôn.)
  • External (adj): bên ngoài, thuộc về bên ngoài (không phải biến thể trực tiếp của "extern", nhưng liên quan về nghĩa).
    • The external doctors were called in for a consultation. (Các bác sĩ bên ngoài đã được mời đến để tư vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-resident doctor: bác sĩ không trú.
  • Medical extern: sinh viên y khoa thực tập ngoại trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "extern", nhưng có thể dùng:
    • Work as an extern: làm việc với tư cách bác sĩ ngoại trú.
      • He worked as an extern at the city hospital for two years. (Anh ấy đã làm việc với tư cách bác sĩ ngoại trú tại bệnh viện thành phố trong hai năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "extern". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như "extern program" (chương trình thực tập ngoại trú).