external organ

external organ

The doctor points to the external organ on the medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan bên ngoàiMột cơ quan nằm trên hoặc gần bề mặt của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Da cơ quan bên ngoài lớn nhất của cơ thể con người.)
  • (Các cơ quan bên ngoài như tai mũi dễ dàng nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "external organ system": Hệ thống cơ quan bên ngoài, bao gồm da, mắt, tai, mũi, v.v., thường được đề cập trong sinh học hoặc y học.
    • The external organ system protects the body from environmental factors. (Hệ thống cơ quan bên ngoài bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Internal organ (danh từ): Cơ quan bên trongcơ quan nằm sâu bên trong cơ thể, như tim, phổi, gan.
    • The heart is a vital internal organ. (Tim một cơ quan nội tạng quan trọng.)
  • Organ (danh từ): Cơ quanbộ phận của cơ thể chức năng cụ thể.
    • Each organ has a unique role in maintaining health. (Mỗi cơ quan một vai trò riêng trong việc duy trì sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Surface organ: Cơ quan bề mặtthuật ngữ không phổ biến nhưng có nghĩa tương tự.
  • Peripheral organ: Cơ quan ngoại vi – nhấn mạnh vị trí xa trung tâm cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "external organ", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "to expose an external organ": Phơi bày một cơ quan bên ngoài. - The doctor exposed the external organ for examination. (Bác sĩ đã phơi bày cơ quan bên ngoài để kiểm tra.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "external organ", nhưng có thể tham khảo: - "to wear one's heart on one's sleeve": Bộc lộ cảm xúc ra ngoàimang tính ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến cơ quan.