externalisation
Danh từ: "Externalisation" (cách viết Anh-Anh; Anh-Mỹ: externalization) là hành động hoặc quá trình đưa một thứ gì đó ra bên ngoài, làm cho nó trở nên hữu hình hoặc hiện hữu dưới một hình thức có thể quan sát được. Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính:
Sự biểu hiện ra bên ngoài: Quá trình thể hiện một ý tưởng, cảm xúc, hoặc suy nghĩ trừu tượng thành một dạng vật chất hoặc có thể nhìn thấy được.
- Ví dụ: Việc viết nhật ký là một hình thức externalisation của những cảm xúc bên trong.
Sự quy kết nguyên nhân bên ngoài: Hành động cho rằng nguyên nhân của một sự kiện hoặc hành vi đến từ các yếu tố bên ngoài, thay vì từ bản thân người đó.
- Ví dụ: Trong tâm lý học, externalisation là cơ chế phòng vệ khi ai đó đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì nhận trách nhiệm.
- (Việc chuyển lợi nhuận của công ty ra các tài khoản nước ngoài đã gây ra những lo ngại về mặt pháp lý.)
- (Nghệ thuật thường là một hình thức biểu hiện ra bên ngoài thế giới nội tâm của người nghệ sĩ.)
- (Xu hướng quy kết nguyên nhân bên ngoài của anh ấy có nghĩa là anh ấy luôn đổ lỗi cho người khác về lỗi lầm của mình.)
Trong kinh tế và kinh doanh: "Externalisation" (hay outsourcing) chỉ việc thuê bên ngoài thực hiện các dịch vụ hoặc sản xuất hàng hóa thay vì tự làm trong nội bộ.
- The externalisation of IT services helped the company reduce costs. (Việc thuê ngoài dịch vụ công nghệ thông tin đã giúp công ty giảm chi phí.)
Trong tâm lý học: "Externalisation" là một cơ chế phòng vệ, nơi một người gán những cảm xúc hoặc xung đột nội tâm của mình cho các tác nhân bên ngoài.
- Externalisation can be a way to avoid facing internal guilt. (Sự quy kết nguyên nhân bên ngoài có thể là cách để tránh đối mặt với tội lỗi bên trong.)
- Externalise (động từ): hành động đưa ra bên ngoài hoặc quy kết nguyên nhân bên ngoài.
- She tends to externalise her anxiety by blaming others. (Cô ấy có xu hướng quy kết sự lo lắng của mình ra bên ngoài bằng cách đổ lỗi cho người khác.)
- External (tính từ): thuộc về bên ngoài.
- The external factors influenced the decision. (Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến quyết định.)
- Outward expression (sự biểu hiện ra bên ngoài): nhấn mạnh việc làm cho rõ ràng hoặc hữu hình.
- Attribution to external causes (sự quy kết nguyên nhân bên ngoài): nhấn mạnh việc gán nguyên nhân cho yếu tố bên ngoài.
- Outsourcing (thuê ngoài): đồng nghĩa trong ngữ cảnh kinh doanh.
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "externalisation". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ: - To pass the buck (đổ trách nhiệm cho người khác): hành động này là một dạng externalisation trong giao tiếp hàng ngày. - He always passes the buck instead of taking responsibility. (Anh ấy luôn đổ trách nhiệm cho người khác thay vì nhận trách nhiệm.)