externally
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về mặt bên ngoài: "externally" chỉ những gì liên quan đến phần ngoài, bề mặt hoặc môi trường xung quanh của một vật thể, con người hay hệ thống.
- Từ bên ngoài: "externally" cũng được dùng để mô tả hành động hoặc ảnh hưởng đến từ bên ngoài, không phải từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
Về mặt bên ngoài:
- The figure is smooth externally. (Về mặt bên ngoài, hình dáng đó nhẵn nhụi.)
- The building looks old externally but is modern inside. (Tòa nhà trông cũ kỹ về mặt bên ngoài nhưng bên trong lại hiện đại.)
Từ bên ngoài:
- The candidate needs to be externally evaluated. (Ứng viên cần được đánh giá từ bên ngoài.)
- The company relies on externally sourced materials. (Công ty phụ thuộc vào nguyên liệu có nguồn gốc từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"externally visible": có thể nhìn thấy từ bên ngoài.
- No externally visible damage was found on the car. (Không tìm thấy hư hỏng nào có thể nhìn thấy từ bên ngoài trên chiếc xe.)
"externally imposed": bị áp đặt từ bên ngoài.
- The rules were externally imposed by the government. (Các quy tắc bị chính phủ áp đặt từ bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
External (tính từ): thuộc về bên ngoài.
- The external walls need painting. (Những bức tường bên ngoài cần được sơn.)
Externality (danh từ): yếu tố bên ngoài, ngoại tác (thường dùng trong kinh tế học).
- Pollution is a negative externality of industrial production. (Ô nhiễm là một ngoại tác tiêu cực của sản xuất công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Outwardly: về mặt bề ngoài.
- From the outside: từ phía bên ngoài.
- Exteriorly: ở phía ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "externally" là trạng từ, thường không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ như "evaluate" (đánh giá), "source" (lấy nguồn), "impose" (áp đặt).
Thành ngữ liên quan
- Không có: "externally" không phải là thành phần chính trong các thành ngữ thông dụng.