exteroception
Danh từ (không đếm được):
- Sự tiếp nhận kích thích từ bên ngoài cơ thể: "exteroception" là khả năng của hệ thần kinh cảm nhận các kích thích phát sinh từ môi trường bên ngoài, như ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ, hoặc áp lực. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học và sinh lý học, đối lập với "interoception" (sự cảm nhận kích thích từ bên trong cơ thể).
Exteroception allows us to see, hear, and feel the world around us.
(Sự tiếp nhận kích thích từ bên ngoài cho phép chúng ta nhìn, nghe và cảm nhận thế giới xung quanh.)Damage to certain nerves can impair exteroception, making it difficult to sense touch or pain.
(Tổn thương ở một số dây thần kinh có thể làm suy giảm sự tiếp nhận kích thích từ bên ngoài, khiến việc cảm nhận xúc giác hoặc đau đớn trở nên khó khăn.)
"Exteroceptive feedback": phản hồi từ các kích thích bên ngoài, thường dùng trong nghiên cứu về nhận thức hoặc robot học.
- The robot relies on exteroceptive feedback to adjust its movements.(Robot dựa vào phản hồi từ các kích thích bên ngoài để điều chỉnh chuyển động của nó.)
"Exteroceptive system": hệ thống cảm nhận bên ngoài, bao gồm các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác.
- The exteroceptive system is essential for survival in a dynamic environment.(Hệ thống cảm nhận bên ngoài rất cần thiết cho sự sống còn trong một môi trường năng động.)
Exteroceptive (tính từ): liên quan đến sự tiếp nhận kích thích từ bên ngoài.
- Exteroceptive senses include vision and hearing.(Các giác quan tiếp nhận từ bên ngoài bao gồm thị giác và thính giác.)
Interoception (danh từ): sự tiếp nhận kích thích từ bên trong cơ thể (đối lập với "exteroception").
- Interoception helps us feel hunger or heartbeat.(Sự tiếp nhận từ bên trong giúp chúng ta cảm nhận cơn đói hoặc nhịp tim.)
- External perception (danh từ): sự nhận thức bên ngoài, tương tự nhưng ít chuyên ngành hơn.
- External perception is crucial for navigation.(Sự nhận thức bên ngoài rất quan trọng cho việc định hướng.)
Không có thành ngữ phổ biến với "exteroception" do tính học thuật của từ này.