exterritorialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyền trị ngoại: Quyền miễn trừ tài phán của quốc gia sở tại, thường được áp dụng cho nhân viên ngoại giao, cơ quan ngoại giao và một số tổ chức quốc tế. Người được hưởng quyền này không chịu sự điều chỉnh của luật pháp nước sở tại trong một số lĩnh vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'exterritorialité des ambassades est un principe fondamental du droit international. (Quyền trị ngoại của các đại sứ quán là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.)
- Les diplomates bénéficient de l'exterritorialité pour leurs actes officiels. (Các nhà ngoại giao được hưởng quyền trị ngoại đối với các hành vi công vụ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'exterritorialité": Nguyên tắc trị ngoại.
- Le principe d'exterritorialité protège les missions diplomatiques. (Nguyên tắc trị ngoại bảo vệ các phái bộ ngoại giao.)
"Exterritorialité fonctionnelle": Quyền trị ngoại chức năng (gắn với việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ).
- L'exterritorialité fonctionnelle s'applique aux experts internationaux en mission. (Quyền trị ngoại chức năng được áp dụng cho các chuyên gia quốc tế đang thực hiện nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Extraterritorialité (n.f): Quyền ngoại trị; một khái niệm tương tự, đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng về mặt kỹ thuật có thể chỉ phạm vi rộng hơn.
- Immunité diplomatique (n.f): Quyền miễn trừ ngoại giao; một khái niệm cụ thể và thực tế thường đi đôi với quyền trị ngoại.
Từ đồng nghĩa
- Privilège d'immunité: Đặc quyền miễn trừ.
- Franchise diplomatique: Đặc quyền ngoại giao.
Các cụm từ liên quan
Bénéficier de l'exterritorialité: Được hưởng quyền trị ngoại.
- Les locaux de l'ONU bénéficient de l'exterritorialité. (Trụ sở của Liên Hợp Quốc được hưởng quyền trị ngoại.)
Violation de l'exterritorialité: Vi phạm quyền trị ngoại.
- Une violation de l'exterritorialité peut entraîner une crise diplomatique. (Một sự vi phạm quyền trị ngoại có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngoại giao.)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) quyền trị ngoại (của nhân viên ngoại giao)