extincteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bình dập lửa, bình chữa cháy: Một thiết bị cầm tay chứa chất chữa cháy (như nước, bọt, bột, khí) để dập tắt đám cháy nhỏ.
- Thiết bị chữa cháy: Dụng cụ hoặc hệ thống được thiết kế để dập tắt lửa.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- (Để) dập lửa, (để) chữa cháy: Có tính chất hoặc công dụng làm tắt lửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- En cas d'incendie, utilisez l'extincteur rouge. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng bình chữa cháy màu đỏ.)
- Tous les bâtiments publics doivent être équipés d'extincteurs. (Tất cả các tòa nhà công cộng phải được trang bị bình dập lửa.)
Tính từ:
- Une grenade extinctrice. (Một quả lựu đạn dập lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extincteur portatif": Bình chữa cháy xách tay.
- Chaque étage est muni d'un extincteur portatif. (Mỗi tầng đều được trang bị một bình chữa cháy xách tay.)
"Extincteur automatique": Hệ thống chữa cháy tự động.
- Le serveur est protégé par un extincteur automatique au gaz. (Máy chủ được bảo vệ bởi một hệ thống chữa cháy tự động bằng khí.)
Biến thể và từ gần giống
Extinctif, extinctive (tính từ): Có tính chất dập tắt, làm tắt.
- Un moyen extinctif. (Một phương tiện có tính dập tắt.)
Extinction (danh từ giống cái): Sự dập tắt, sự tắt (lửa, ánh sáng); sự tuyệt chủng.
- L'extinction d'un incendie. (Việc dập tắt một đám cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil d'extinction: Thiết bị chữa cháy.
- Déversoir (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cũ): Bình chữa cháy.
Các cụm từ liên quan
- Extincteur à eau pulvérisée: Bình chữa cháy dùng nước phun sương.
- Extincteur à mousse: Bình chữa cháy dùng bọt.
- Extincteur à poudre: Bình chữa cháy dùng bột khô.
- Extincteur à dioxyde de carbone (CO2): Bình chữa cháy dùng khí CO2.
tính từ
- (để) dập lửa, (để) chữa cháy
- Grenade extinctricelựu đạn dập lửa
danh từ giống đực
- bình dập lửa, bình chữa cháy
- Extincteur à eau pulvériséebình chữa cháy dùng nước phun
- Extincteur à moussebình chữa cháy dùng bọt
- Extincteur à poudrebình chữa cháy dùng bột