extinguishing

extinguishing

The firefighter is extinguishing the small campfire with a red extinguisher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động dập tắt: "extinguishing" chỉ hành động làm cho một thứ đó ngừng cháy hoặc ngừng hoạt động.
    • Sự tắt (đèn, lửa): Cũng dùng để chỉ việc tắt đèn, nến, hoặc các nguồn sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The extinguishing of the fire took several hours. (Việc dập tắt đám cháy mất vài giờ.)
    • The sudden extinguishing of the lights caused panic. (Sự tắt đèn đột ngột đã gây ra sự hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extinguishing agent": chất dập lửa.

    • Water is a common extinguishing agent for ordinary fires. (Nước chất dập lửa phổ biến cho các đám cháy thông thường.)
  • "self-extinguishing": tự dập tắt (chỉ vật liệu không dễ cháy).

    • This material is self-extinguishing, making it safe for use. (Vật liệu này khả năng tự dập tắt, khiến an toàn khi sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extinguish (động từ): dập tắt, làm tắt.

    • The firefighters extinguished the blaze quickly. (Lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa nhanh chóng.)
  • Extinguishable (tính từ): có thể dập tắt được.

    • Most campfires are extinguishable with water. (Hầu hết lửa trại đều có thể dập tắt bằng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Quenching: dập tắt (cơn khát, lửa).
  • Suppression: sự đàn áp, dập tắt (thường dùng trong ngữ cảnh kiểm soát hỏa hoạn hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put out: dập tắt (lửa, đèn).

    • Please put out the candles before leaving. (Làm ơn hãy tắt nến trước khi rời đi.)
  • Blow out: thổi tắt (nến, lửa).

    • She blew out the birthday candles. ( ấy đã thổi tắt nến sinh nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • Extinguish one's hope: dập tắt hy vọng của ai đó.

    • The bad news extinguished all his hopes. (Tin xấu đã dập tắt mọi hy vọng của anh ấy.)
  • Extinguish a debt: thanh toán hết nợ.

    • He worked hard to extinguish his debt. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ.)