extinguishing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động dập tắt: "extinguishing" chỉ hành động làm cho một thứ gì đó ngừng cháy hoặc ngừng hoạt động.
- Sự tắt (đèn, lửa): Cũng dùng để chỉ việc tắt đèn, nến, hoặc các nguồn sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The extinguishing of the fire took several hours. (Việc dập tắt đám cháy mất vài giờ.)
- The sudden extinguishing of the lights caused panic. (Sự tắt đèn đột ngột đã gây ra sự hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extinguishing agent": chất dập lửa.
- Water is a common extinguishing agent for ordinary fires. (Nước là chất dập lửa phổ biến cho các đám cháy thông thường.)
"self-extinguishing": tự dập tắt (chỉ vật liệu không dễ cháy).
- This material is self-extinguishing, making it safe for use. (Vật liệu này có khả năng tự dập tắt, khiến nó an toàn khi sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Extinguish (động từ): dập tắt, làm tắt.
- The firefighters extinguished the blaze quickly. (Lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa nhanh chóng.)
Extinguishable (tính từ): có thể dập tắt được.
- Most campfires are extinguishable with water. (Hầu hết lửa trại đều có thể dập tắt bằng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Quenching: dập tắt (cơn khát, lửa).
- Suppression: sự đàn áp, dập tắt (thường dùng trong ngữ cảnh kiểm soát hỏa hoạn hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put out: dập tắt (lửa, đèn).
- Please put out the candles before leaving. (Làm ơn hãy tắt nến trước khi rời đi.)
Blow out: thổi tắt (nến, lửa).
- She blew out the birthday candles. (Cô ấy đã thổi tắt nến sinh nhật.)
Thành ngữ liên quan
Extinguish one's hope: dập tắt hy vọng của ai đó.
- The bad news extinguished all his hopes. (Tin xấu đã dập tắt mọi hy vọng của anh ấy.)
Extinguish a debt: thanh toán hết nợ.
- He worked hard to extinguish his debt. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ.)