extirpable

extirpable

The invasive weed is extirpable with proper management.

Định nghĩa

Tính từ - Có thể bị tiêu diệt hoàn toàn hoặc bị xóa sổ: "extirpable" mô tả một thứ đó (như một loài sinh vật, một phong tục, một ý tưởng hoặc một căn bệnh) khả năng bị loại bỏ triệt để, không để lại dấu vết.

dụ sử dụng
  • (Căn bệnh này, gây chết người, vẫn có thể bị tiêu diệt hoàn toàn bằng y học hiện đại.)
  • (Nhiều truyền thống cổ xưa không dễ dàng bị xóa sổ, chúng đã ăn sâu vào văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extirpable from": có thể bị loại bỏ khỏi một bối cảnh cụ thể.

    • Corruption is extirpable from society only through strict laws. (Tham nhũng chỉ có thể bị xóa sổ khỏi xã hội thông qua luật pháp nghiêm ngặt.)
  • "not extirpable": không thể bị tiêu diệt, thường dùng để nhấn mạnh tính kiên cố.

    • The belief in superstition is not extirpable in some rural areas. (Niềm tin vào mê tín không thể bị xóa sổmột số vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Extirpate (động từ): tiêu diệt hoàn toàn, xóa sổ.
    • The government aims to extirpate poverty within a decade. (Chính phủ đặt mục tiêu xóa sổ đói nghèo trong vòng một thập kỷ.)
  • Extirpation (danh từ): sự tiêu diệt hoàn toàn, sự xóa sổ.
    • The extirpation of the invasive species was successful. (Việc tiêu diệt hoàn toàn loài xâm lấn đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Eradicable: có thể bị xóa bỏ hoặc tiêu diệt.
  • Annihilable: có thể bị hủy diệt hoàn toàn.
  • Exterminable: có thể bị tiêu diệt (thường dùng cho sâu bọ hoặc dịch bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wipe out: tiêu diệt hoặc xóa sổ (thường dùng trong ngữ cảnh thực tế hơn).
    • The earthquake wiped out the entire village. (Trận động đất đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
  • To root out: loại bỏ tận gốc, tương tự "extirpate".
    • The committee aims to root out corruption in the system. (Ủy ban nhằm loại bỏ tận gốc tham nhũng trong hệ thống.)