extortionately
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách cắt cổ, một cách quá đáng: "Extortionately" mô tả một hành động hoặc trạng thái có mức độ cao đến mức bất công hoặc vô lý, đặc biệt là về giá cả hoặc chi phí. Từ này thường được dùng để chỉ sự quá mức đến mức gần như lừa đảo hoặc ép buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Giá cả ở thủ đô cao một cách cắt cổ.)
- (Khách sạn tính phí một cách quá đáng cho một căn phòng đơn giản.)
- (Họ đã trả tiền một cách cắt cổ cho vé buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Extortionately priced": được định giá quá cao, đắt đỏ một cách bất hợp lý.
- The designer handbag was extortionately priced. (Chiếc túi xách hàng hiệu được định giá một cách cắt cổ.)
- "Charge extortionately": tính phí hoặc lấy tiền với số lượng quá lớn.
- Some landlords charge extortionately for utilities. (Một số chủ nhà tính phí tiện ích một cách quá đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Extortionate (tính từ): mang tính chất cắt cổ, quá đáng.
- The extortionate cost of living in the city is a problem. (Chi phí sinh hoạt cắt cổ ở thành phố là một vấn đề.)
- Extortion (danh từ): sự tống tiền, sự ép buộc.
- The crime of extortion involves threats. (Tội tống tiền liên quan đến các lời đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Exorbitantly: một cách quá mức, thường dùng cho giá cả.
- The rent is exorbitantly high. (Tiền thuê nhà cao một cách quá mức.)
- Outrageously: một cách thái quá, gây sốc.
- They charged outrageously for the repair. (Họ tính phí một cách thái quá cho việc sửa chữa.)
- Unreasonably: một cách vô lý, bất hợp lý.
- The prices are unreasonably high. (Giá cả cao một cách vô lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "Extortionately" là trạng từ, thường đi với động từ như "charge", "price", hoặc "cost" để tạo thành cụm mô tả mức độ.
Thành ngữ liên quan
- "Rip-off": (thành ngữ) sự lừa đảo, thứ gì đó quá đắt so với giá trị thực.
- That restaurant is a rip-off; they charge extortionately for small portions. (Nhà hàng đó là một vụ lừa đảo; họ tính phí cắt cổ cho những phần ăn nhỏ.)