extra large

extra large

An extra large shirt hangs on a rack in the clothing store.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỡ quần áo dành cho người rất lớn: "extra large" một kích cỡ quần áo, thường được viết tắt XL, dành cho những người vóc dáng hoặc số đo cơ thể rất lớn. Kích cỡ này lớn hơn các cỡ "large" (L) "medium" (M).

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy an extra large for my jacket because the large is too tight. (Tôi cần mua một cái cỡ extra large cho áo khoác của mình cỡ large quá chật.)
    • The store only has extra large in this shirt style. (Cửa hàng chỉ còn cỡ extra large cho kiểu áo sơ mi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an extra large": một món đồ kích cỡ extra large.

    • This sweater is an extra large, so it might fit your dad. (Chiếc áo len này cỡ extra large, vậy có thể vừa với bố bạn.)
  • "to come in extra large": sẵnkích cỡ extra large.

    • The t-shirt comes in extra large for bigger customers. (Chiếc áo phông sẵncỡ extra large dành cho khách hàng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Extra-large (adj): thuộc về hoặc kích cỡ rất lớn.

    • She ordered an extra-large pizza for the party. ( ấy đã gọi một chiếc pizza cỡ extra-large cho bữa tiệc.)
  • XL (viết tắt): ký hiệu viết tắt phổ biến cho "extra large" trên nhãn quần áo.

    • The tag says XL, which means extra large. (Nhãn ghi XL, có nghĩa extra large.)
Từ đồng nghĩa
  • Oversized: quá khổ, lớn hơn bình thường.

    • He prefers oversized clothes for comfort. (Anh ấy thích quần áo quá khổ để thoải mái.)
  • XXL (double extra large): cỡ rất lớn hơn nữa, thường được dùng khi "extra large" vẫn chưa đủ lớn.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "extra large".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "extra large".