extra point

extra point

The kicker scores the extra point after the touchdown.

Định nghĩa

Danh từ: Trong bóng bầu dục Mỹ, "extra point" một điểm thưởng được trao cho một đá phạt thành công ngay sau khi ghi được một touchdown ( chạm bóng xuống đất). Đây cơ hội để đội ghi thêm điểm số sau khi đã đạt được 6 điểm từ touchdown.

dụ sử dụng
  • (Đội đã ghi được một touchdown sau đó đá thành công điểm thưởng.)
  • (Sau touchdown, cầu thủ đá phạt đã ghi điểm thưởng, nâng tỷ số lên 7-0.)
  • (Hàng phòng ngự đã chặn được đá điểm thưởng, ngăn đối phương ghi thêm điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick the extra point": thực hiện đá để ghi điểm thưởng.
    • The kicker was nervous but managed to kick the extra point. (Cầu thủ đá phạt đã lo lắng nhưng vẫn thực hiện được đá điểm thưởng.)
  • "extra point attempt": nỗ lực ghi điểm thưởng.
    • The extra point attempt was successful, adding one more point to the score. (Nỗ lực ghi điểm thưởng đã thành công, thêm một điểm vào tỷ số.)
  • "to convert the extra point": chuyển đổi thành công điểm thưởng.
    • They converted the extra point easily after the touchdown. (Họ đã chuyển đổi điểm thưởng một cách dễ dàng sau touchdown.)
Biến thể từ gần giống
  • Point after touchdown (PAT): thuật ngữ đồng nghĩa với "extra point", thường được viết tắt PAT.
  • Two-point conversion: một lựa chọn thay thế cho "extra point", nơi đội cố gắng ghi 2 điểm thay vì 1 điểm bằng cách chạy hoặc ném bóng vào khu vực cuối sân.
  • Kick: đá (liên quan đến hành động thực hiện "extra point").
Từ đồng nghĩa
  • PAT (Point After Touchdown): điểm sau touchdown.
  • Conversion: sự chuyển đổi (thường dùng để chỉ thành công trong việc ghi điểm thưởng).
  • Extra: điểm thưởng (dạng rút gọn không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off: bắt đầu trận đấu hoặc thực hiện đá (không trực tiếp liên quan đến "extra point", nhưng thường xuất hiện trong bóng bầu dục).
    • The game kicks off at 7 PM. (Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
  • Go for two: cố gắng ghi 2 điểm thay vì 1 điểm (thay thế cho "extra point").
    • The coach decided to go for two instead of kicking the extra point. (Huấn luyện viên quyết định cố gắng ghi 2 điểm thay vì đá điểm thưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Miss the extra point: bỏ lỡ đá điểm thưởng (thường được dùng để chỉ sự thất bại trong tình huống quan trọng).
    • The kicker missed the extra point, costing the team the win. (Cầu thủ đá phạt đã bỏ lỡ điểm thưởng, khiến đội mất chiến thắng.)
  • Extra point matters: những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng (mở rộng từ ngữ cảnh thể thao sang cuộc sống).
    • In business, sometimes the extra point matters more than the big wins. (Trong kinh doanh, đôi khi những chi tiết nhỏ lại quan trọng hơn những thành công lớn.)