extra time
Định nghĩa
Danh từ: - Thời gian hiệp phụ: "extra time" là khoảng thời gian thi đấu được cộng thêm vào sau thời gian thi đấu chính thức (regulation time) trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, hoặc khúc côn cầu, nhằm phá vỡ thế hòa để xác định đội thắng cuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Trận đấu bước vào hiệp phụ sau khi tỷ số là 1-1 vào cuối thời gian thi đấu chính thức.)
- (Đội đó đã ghi bàn thắng quyết định trong hiệp phụ.)
- (Hiệp phụ trong bóng đá bao gồm hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go into extra time": chuyển sang hiệp phụ.
- If the game is still tied, it will go into extra time. (Nếu trận đấu vẫn hòa, nó sẽ chuyển sang hiệp phụ.)
- "extra time winner": bàn thắng quyết định trong hiệp phụ.
- The extra time winner secured their place in the final. (Bàn thắng quyết định trong hiệp phụ đã đảm bảo cho họ một suất vào chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Overtime (danh từ): từ đồng nghĩa với "extra time", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- The basketball game went into overtime. (Trận bóng rổ bước vào hiệp phụ.)
- Stoppage time / Injury time (danh từ): thời gian bù giờ, khác với "extra time" vì là thời gian cộng thêm ngay trong hiệp đấu chính thức do gián đoạn.
- The referee added five minutes of stoppage time. (Trọng tài cộng thêm năm phút bù giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Overtime: thời gian thi đấu thêm (thường dùng trong thể thao Mỹ).
- Added time: thời gian được cộng thêm (cách diễn đạt chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play into extra time: thi đấu bước vào hiệp phụ.
- The match played into extra time after a dramatic equalizer. (Trận đấu bước vào hiệp phụ sau một bàn gỡ hòa kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
- Extra time drama: kịch tính trong hiệp phụ (dùng để mô tả những tình huống gay cấn).
- The final was full of extra time drama. (Trận chung kết đầy kịch tính trong hiệp phụ.)