extra-sensible

Học thuật
Thân thiện
extra-sensible

Une personne extra-sensible peut percevoir des choses que d'autres ne remarquent pas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cảm giác được, siêu giác quan: "extra-sensible" mô tả những hiện tượng, thông tin hoặc nhận thức vượt ra ngoài phạm vi của các giác quan thông thường (như thị giác, thính giác, xúc giác...). liên quan đến nhận thức không thông qua các cơ quan cảm giác vậtthông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines personnes prétendent avoir des perceptions extra-sensibles. (Một số người tuyên bố những nhận thức siêu giác quan.)
    • Ce phénomène est considéré comme extra-sensible car il échappe à nos cinq sens. (Hiện tượng này được coi là không cảm giác được vượt ra ngoài năm giác quan của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "facultés extra-sensibles": năng lực siêu giác quan.

    • La télépathie est souvent classée parmi les facultés extra-sensibles. (Thần giao cách cảm thường được xếp vào loại năng lực siêu giác quan.)
  • "perception extra-sensible": nhận thức siêu giác quan.

    • Les recherches sur la perception extra-sensible sont controversées. (Các nghiên cứu về nhận thức siêu giác quan còn nhiều tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Extra-sensoriel, extra-sensorielle (adj): có nghĩa tương tự, chỉ cái gì đó ngoài hoặc vượt trên các giác quan thông thường. Đâymột biến thể phổ biến hơn của "extra-sensible".
    • Un phénomène extra-sensoriel. (Một hiện tượng siêu giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Paranormal: huyền bí, dị thường (liên quan đến những hiện tượng không giải thích được bằng khoa học thông thường).
  • Psychique: thuộc về tâm linh, tinh thần (thường dùng trong ngữ cảnh năng lực tinh thần đặc biệt).
Lưu ý
  • Từ "extra-sensible" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm linh, ngoại cảm, hoặc các hiện tượng được cho là vượt ra ngoài khoa học thông thường. mang tính chất học thuật hoặc chuyên ngành nhiều hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
extra-sensible

Une personne extra-sensible peut percevoir des choses que d'autres ne remarquent pas.

tính từ
  1. không cảm giác được