extracellular fluid

extracellular fluid

The diagram shows the distribution of extracellular fluid around a cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch ngoại bào: "extracellular fluid" chất lỏng nằm bên ngoài các tế bào trong cơ thể, bao gồm các protein chất điện giải. chứa huyết tương trong máu dịch kẽ (dịch giữa các tế bào). Lượng dịch ngoại bào bình thường trong cơ thể khoảng 15 lít.
dụ sử dụng
  • (Dịch ngoại bào giúp vận chuyển chất dinh dưỡng chất thải giữa các tế bào máu.)
  • (Các bác sĩ theo dõi thể tích dịch ngoại bào để đánh giá mức độ hydrat hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extracellular fluid volume": thể tích dịch ngoại bào, thường được đo trong các xét nghiệm y học.

    • Changes in extracellular fluid volume can indicate kidney problems. (Sự thay đổi thể tích dịch ngoại bào có thể chỉ ra vấn đề về thận.)
  • "extracellular fluid compartment": khoang dịch ngoại bào, một trong hai khoang chất lỏng chính của cơ thể (cùng với dịch nội bào).

    • The extracellular fluid compartment includes blood plasma and interstitial fluid. (Khoang dịch ngoại bào bao gồm huyết tương dịch kẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intracellular fluid (danh từ): dịch nội bào, chất lỏng bên trong tế bào.

    • Intracellular fluid is different from extracellular fluid in composition. (Dịch nội bào khác dịch ngoại bào về thành phần.)
  • Interstitial fluid (danh từ): dịch kẽ, một phần của dịch ngoại bào nằm giữa các tế bào.

    • Interstitial fluid is a major component of extracellular fluid. (Dịch kẽ một thành phần chính của dịch ngoại bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Body fluid outside cells: chất lỏng cơ thể ngoài tế bào (mô tả chức năng).
  • ECF (viết tắt): dạng viết tắt thường dùng trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể. Tuy nhiên, từ này thường đi với các động từ như:
    • Regulate extracellular fluid: điều chỉnh dịch ngoại bào.
      • The kidneys help regulate extracellular fluid balance. (Thận giúp điều chỉnh cân bằng dịch ngoại bào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.