extracellular

extracellular

The extracellular fluid surrounds the cells in the body.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằm ngoài hoặc xảy ra bên ngoài tế bào: "extracellular" dùng để chỉ vị trí, quá trình hoặc chất lỏng tồn tại bên ngoài màng tế bào, không nằm trong tế bào chất hay nhân tế bào.
dụ sử dụng
  • (Dịch ngoại bào chứa các chất dinh dưỡng quan trọng cho tế bào.)
  • (Chất nền ngoại bào cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extracellular space": khoảng gian bào, không gian nằm giữa các tế bào.

    • Signaling molecules travel through the extracellular space. (Các phân tử tín hiệu di chuyển qua khoảng gian bào.)
  • "extracellular vesicles": túi ngoại bào, các túi nhỏ được tiết ra từ tế bào để giao tiếp giữa các tế bào.

    • Extracellular vesicles play a key role in cell-to-cell communication. (Túi ngoại bào đóng vai trò chính trong giao tiếp giữa các tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Intracellular (tính từ): nằm trong tế bào (trái nghĩa với extracellular).

    • Intracellular processes occur inside the cell. (Các quá trình nội bào xảy ra bên trong tế bào.)
  • Extracellularly (trạng từ): một cách ngoại bào.

    • The drug acts extracellularly to block receptors. (Thuốc tác động một cách ngoại bào để chặn các thụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Pericellular: xung quanh tế bào (thường dùng trong ngữ cảnh mô học).
  • Intercellular: giữa các tế bào (nhấn mạnh vị tríkhoảng gian bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "extracellular", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "extracellular".