extracellular
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằm ngoài hoặc xảy ra bên ngoài tế bào: "extracellular" dùng để chỉ vị trí, quá trình hoặc chất lỏng tồn tại bên ngoài màng tế bào, không nằm trong tế bào chất hay nhân tế bào.
Ví dụ sử dụng
- (Dịch ngoại bào chứa các chất dinh dưỡng quan trọng cho tế bào.)
- (Chất nền ngoại bào cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho các mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extracellular space": khoảng gian bào, không gian nằm giữa các tế bào.
- Signaling molecules travel through the extracellular space. (Các phân tử tín hiệu di chuyển qua khoảng gian bào.)
"extracellular vesicles": túi ngoại bào, các túi nhỏ được tiết ra từ tế bào để giao tiếp giữa các tế bào.
- Extracellular vesicles play a key role in cell-to-cell communication. (Túi ngoại bào đóng vai trò chính trong giao tiếp giữa các tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Intracellular (tính từ): nằm trong tế bào (trái nghĩa với extracellular).
- Intracellular processes occur inside the cell. (Các quá trình nội bào xảy ra bên trong tế bào.)
Extracellularly (trạng từ): một cách ngoại bào.
- The drug acts extracellularly to block receptors. (Thuốc tác động một cách ngoại bào để chặn các thụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Pericellular: xung quanh tế bào (thường dùng trong ngữ cảnh mô học).
- Intercellular: giữa các tế bào (nhấn mạnh vị trí ở khoảng gian bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "extracellular", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "extracellular".