extractible

extractible

The dentist examined the patient's extractible tooth.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể chiết xuất được, có thể lấy ra được, có thể khai thác được. Từ này miêu tả khả năng của một vật chất hoặc một thành phần có thể được tách ra, lấy ra, hoặc thu được từ một nguồn gốc nào đó thông qua một quá trình hóa học, vật , hoặc học.

dụ sử dụng
  • (Dầu có thể chiết xuất được từ đá phiến sét bằng cách sử dụng áp suất cao.)
  • (Một số loại vitamin chỉ có thể chiết xuất được từ trái cây rau quả tươi.)
  • (Khoáng sản đó được coi có thể khai thác được nhờ công nghệ khai thác hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extractible by": có thể chiết xuất được bằng (một phương pháp cụ thể).
    • The compound is only extractible by a solvent like ethanol. (Hợp chất này chỉ có thể chiết xuất được bằng một dung môi như ethanol.)
  • "readily extractible": dễ dàng chiết xuất được.
    • The caffeine in coffee is readily extractible with hot water. (Caffeine trong cà phê dễ dàng chiết xuất được bằng nước nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extract (động từ): chiết xuất, lấy ra, trích dẫn.
    • They extract the essence from the flowers. (Họ chiết xuất tinh chất từ hoa.)
  • Extraction (danh từ): sự chiết xuất, sự khai thác.
    • The extraction of gold requires heavy machinery. (Việc khai thác vàng đòi hỏi máy móc hạng nặng.)
  • Extractable (tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "có thể chiết xuất được".
    • The resource is extractable from the ocean. (Tài nguyên này có thể chiết xuất được từ đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Obtainable: có thể thu được.
  • Reclaimable: có thể thu hồi được.
  • Separable: có thể tách rời được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Extract from: lấy ra từ, chiết xuất từ.
    • We can extract from the plant material. (Chúng ta có thể chiết xuất từ nguyên liệu thực vật.)
  • Pull out: lấy ra, rút ra (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The dentist had to pull out the tooth. (Nha sĩ đã phải nhổ chiếc răng ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Extract the essence: chiết xuất tinh túy (nghĩa bóng: tìm ra phần quan trọng nhất).
    • The report extracts the essence of the study. (Báo cáo chiết xuất tinh túy của nghiên cứu.)