extralegal

extralegal

The community used extralegal mediation to resolve the dispute.

Định nghĩa

Tính từ: - Ngoài vòng pháp luật, không được pháp luật điều chỉnh hoặc công nhận: "extralegal" mô tả các hành động, hoạt động hoặc biện pháp không nằm trong khuôn khổ pháp luật, nhưng không nhất thiết bất hợp pháp; chúng tồn tại bên ngoài hệ thống pháp chính thức.

dụ sử dụng
  • (Chỉ những biện pháp ngoài vòng pháp luật để giải quyết những bất bình của họ.)
  • (Nhóm này hoạt động thông qua các kênh ngoài vòng pháp luật để tránh sự giám sát của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extralegal measures": các biện pháp ngoài pháp luật.
    • In times of crisis, governments may resort to extralegal measures to maintain order. (Trong thời kỳ khủng hoảng, chính phủ có thể dùng đến các biện pháp ngoài pháp luật để duy trì trật tự.)
  • "extralegal status": tình trạng ngoài vòng pháp luật.
    • The extralegal status of the settlement made it difficult to enforce property rights. (Tình trạng ngoài vòng pháp luật của khu định cư khiến việc thực thi quyền sở hữu tài sản trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Extra-legal (adj): dạng viết dấu gạch nối, mang cùng nghĩa.
    • The extra-legal actions were condemned by human rights groups. (Các hành động ngoài vòng pháp luật đã bị các nhóm nhân quyền lên án.)
  • Legality (n): tính hợp pháp.
    • The legality of the operation was questioned. (Tính hợp pháp của chiến dịch đã bị đặt câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlawful: bất hợp pháp (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ hành vi vi phạm pháp luật).
  • Nonlegal: không liên quan đến pháp luật, phi pháp .
  • Informal: không chính thức, không theo quy tắc pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "extralegal".
Thành ngữ liên quan
  • Outside the law: ngoài vòng pháp luật.
    • The vigilantes operated outside the law, taking justice into their own hands. (Các dân quân tự phát hoạt động ngoài vòng pháp luật, tự mình thực thi công lý.)