extranéité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính cách người nước ngoài, tư cách người ngoại quốc: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người không phải là công dân của quốc gia mà họ đang cư trú hoặc liên quan đến. Từ này nhấn mạnh đến đặc tính pháp lý và xã hội của việc là một người ngoại quốc.
- Sự xa lạ, tính chất ngoại lai: Trong một ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ tính chất không thuộc về, không phải bản địa hoặc không quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'extranéité de l'artiste a influencé sa perception de la culture locale. (Tính cách người nước ngoài của nghệ sĩ đã ảnh hưởng đến nhận thức của anh ấy về văn hóa địa phương.)
- Ce sentiment d'extranéité peut être difficile à surmonter pour les nouveaux immigrants. (Cảm giác xa lạ này có thể khó vượt qua đối với những người nhập cư mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extranéité juridique": Tư cách pháp lý người nước ngoài.
- L'extranéité juridique détermine ses droits et obligations dans ce pays. (Tư cách pháp lý người nước ngoài quyết định các quyền và nghĩa vụ của anh ta tại quốc gia này.)
"Sentiment d'extranéité": Cảm giác xa lạ, cảm thấy mình là người ngoài cuộc.
- Malgré des années de vie ici, il garde un sentiment d'extranéité. (Dù đã sống ở đây nhiều năm, anh ấy vẫn giữ một cảm giác xa lạ.)
Biến thể và từ gần giống
Étranger/Étrangère (danh từ/ tính từ): Người nước ngoài / thuộc về nước ngoài, xa lạ.
- Il est un étranger en France. (Anh ấy là một người nước ngoài ở Pháp.)
Étrangeté (danh từ giống cái): Sự kỳ lạ, tính chất lạ lùng.
- L'étrangeté de cette coutume m'a surprise. (Sự kỳ lạ của phong tục này đã làm tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Condition d'étranger: Tư cách người nước ngoài.
- Altérité: Tính khác biệt, tính khác (thường dùng trong triết học hoặc xã hội học để chỉ sự khác biệt căn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "extranéité")
danh từ giống cái
- tính cách người ngoại quốc