extraordinarily

extraordinarily

She solved the extraordinarily difficult puzzle with a smile.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách phi thường, đặc biệt xuất sắc hoặc khác thường: "Extraordinarily" dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn bình thường, vượt quá sự mong đợi hoặc tiêu chuẩn thông thường.
- dụ: She was extraordinarily smart. ( ấy thông minh một cách phi thường.)
- Một cách cực kỳ, vô cùng: Thường được dùng để tăng cường ý nghĩa của tính từ hoặc trạng từ khác, mang sắc thái mạnh mẽ.
- dụ: It will be an extraordinarily painful step to negotiate. (Đó sẽ một bước đàm pháncùng đau đớn.)

dụ sử dụng
  • (Buổi hòa nhạc đẹp một cách phi thường, khiến mọi người kinh ngạc.)
  • (Anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để đạt được mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extraordinarily" + tính từ: Dùng để mô tả một phẩm chất hoặc trạng thái vượt trội.
    • The weather was extraordinarily hot for this time of year. (Thời tiết nóng một cách bất thường vào thời điểm này trong năm.)
  • "Extraordinarily" + động từ: Nhấn mạnh hành động diễn ra ở mức độ cao.
    • She extraordinarily managed to finish the project ahead of schedule. ( ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn một cách phi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraordinary (tính từ): phi thường, đặc biệt.
    • He has an extraordinary talent for music. (Anh ấy tài năng âm nhạc phi thường.)
  • Extraordinariness (danh từ): sự phi thường.
    • The extraordinariness of her achievement was recognized worldwide. (Sự phi thường trong thành tích của ấy đã được công nhận trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionally: một cách ngoại lệ, đặc biệt.
    • The food was exceptionally delicious. (Món ăn ngon một cách đặc biệt.)
  • Remarkably: một cách đáng chú ý.
    • He was remarkably calm under pressure. (Anh ấy bình tĩnh một cách đáng chú ý dưới áp lực.)
  • Inordinately: quá mức, thái quá.
    • She was inordinately proud of her work. ( ấy tự hào quá mức về công việc của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Extraordinarily well: cực kỳ tốt.
    • The team performed extraordinarily well in the competition. (Đội đã thi đấu cực kỳ tốt trong cuộc thi.)
  • Extraordinarily difficult: vô cùng khó khăn.
    • The exam was extraordinarily difficult for most students. (Bài kiểm tracùng khó khăn đối với hầu hết học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the ordinary: khác thường, phi thường.
    • Her creativity is truly out of the ordinary. (Sự sáng tạo của ấy thực sự phi thường.)