extraterrestrial being
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh vật ngoài Trái Đất: "extraterrestrial being" chỉ bất kỳ dạng sống nào được cho là tồn tại bên ngoài Trái Đất hoặc bầu khí quyển của nó, bao gồm các sinh vật có thể có trí tuệ hoặc không có trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy bằng chứng nào về sinh vật ngoài Trái Đất.)
- (Trong bộ phim, sinh vật ngoài Trái Đất giao tiếp với con người qua thần giao cách cảm.)
- (Nhiều người tin rằng một sinh vật ngoài Trái Đất đã đến thăm Trái Đất vào thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an intelligent extraterrestrial being": sinh vật ngoài Trái Đất có trí tuệ.
- The novel explores the possibility of an intelligent extraterrestrial being with advanced technology. (Cuốn tiểu thuyết khám phá khả năng tồn tại một sinh vật ngoài Trái Đất có trí tuệ với công nghệ tiên tiến.)
"to encounter an extraterrestrial being": gặp gỡ một sinh vật ngoài Trái Đất.
- The astronaut claimed to have encountered an extraterrestrial being during the mission. (Phi hành gia tuyên bố đã gặp một sinh vật ngoài Trái Đất trong nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Extraterrestrial (adj): thuộc về ngoài Trái Đất.
- Extraterrestrial life remains a mystery. (Sự sống ngoài Trái Đất vẫn còn là một bí ẩn.)
- Alien (n): người ngoài hành tinh (thường dùng thay thế cho "extraterrestrial being" trong văn nói).
- The movie features an alien that befriends a child. (Bộ phim kể về một người ngoài hành tinh kết bạn với một đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Alien: người ngoài hành tinh (thân mật hơn, thường dùng trong văn hóa đại chúng).
- Space being: sinh vật không gian (ít phổ biến hơn, thường dùng trong khoa học viễn tưởng).
- Non-terrestrial being: sinh vật không phải từ Trái Đất (thuật ngữ chính xác hơn, thường dùng trong nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "extraterrestrial being" là danh từ ghép, không có động từ đi kèm. Tuy nhiên, các động từ như "encounter" (gặp gỡ), "detect" (phát hiện) thường dùng với nó.
- We hope to detect an extraterrestrial being through radio signals. (Chúng tôi hy vọng phát hiện sinh vật ngoài Trái Đất qua tín hiệu vô tuyến.)
Thành ngữ liên quan
- "little green men": người ngoài hành tinh xanh nhỏ (thành ngữ hài hước, thường dùng để chỉ sinh vật ngoài Trái Đất trong văn hóa đại chúng).
- He joked that the strange lights in the sky were caused by little green men. (Anh ấy đùa rằng những ánh sáng lạ trên bầu trời là do người ngoài hành tinh xanh nhỏ gây ra.)