extravagantly

extravagantly

She decorated the room extravagantly for the party.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách xa hoa, lộng lẫy: Dùng để chỉ hành động làm việc đó với số lượng lớn, chi phí cao, hoặc thể hiện sự giàu có, sang trọng quá mức.
    • Một cách hoang phí, lãng phí: Chỉ việc sử dụng tài nguyên, tiền bạc, hoặc thời gian một cách không cần thiết, vượt quá mức hợp .
    • Một cách dồi dào, phong phú: Trong ngữ cảnh tích cực, "extravagantly" có thể mô tả việc cung cấp một thứ đó với số lượng rất lớn.
dụ sử dụng
  • Một cách xa hoa:

    • The hotel room was decorated extravagantly with gold and silk. (Căn phòng khách sạn được trang trí một cách xa hoa với vàng lụa.)
    • She lives extravagantly, spending money on designer clothes and luxury cars. ( ấy sống một cách xa hoa, tiêu tiền vào quần áo hàng hiệu xe hơi sang trọng.)
  • Một cách hoang phí:

    • The company spent extravagantly on a party that no one enjoyed. (Công ty đã chi tiêu một cách hoang phí cho một bữa tiệc không ai thích.)
    • He used fuel extravagantly, driving his car everywhere without thinking about the cost. (Anh ấy đã sử dụng nhiên liệu một cách hoang phí, lái xe khắp nơi không nghĩ đến chi phí.)
  • Một cách dồi dào:

    • They were extravagantly supplied with food during the festival. (Họ đã được cung cấp thực phẩm một cách dồi dào trong suốt lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extravagantly generous": Hào phóng quá mức, cho đi nhiều hơn mức cần thiết.

    • He was extravagantly generous, buying gifts for everyone he met. (Anh ấy hào phóng một cách quá mức, mua quà cho tất cả mọi người anh gặp.)
  • "extravagantly praised": Được khen ngợi thái quá.

    • The author was extravagantly praised for his simple novel. (Tác giả đã được khen ngợi một cách thái quá cuốn tiểu thuyết đơn giản của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Extravagant (tính từ): Xa hoa, hoang phí.

    • She has an extravagant lifestyle. ( ấy lối sống xa hoa.)
  • Extravagance (danh từ): Sự xa hoa, sự hoang phí.

    • His extravagance led him into debt. (Sự hoang phí của anh ấy đã dẫn anh đến nợ nần.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavishly: Một cách xa hoa, lộng lẫy.
  • Profusely: Một cách dồi dào, nhiềukể.
  • Sumptuously: Một cách sang trọng, xa xỉ.
  • Wastefully: Một cách lãng phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "extravagantly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "live", "spend", "decorate" như trong các dụ trên.)
Thành ngữ liên quan
  • "To live high on the hog": Sống xa hoa, sung túc.

    • After winning the lottery, they lived high on the hog, spending extravagantly. (Sau khi trúng số, họ sống xa hoa, tiêu xài một cách hoang phí.)
  • "To throw money around": Tiêu tiền hoang phí, không suy nghĩ.

    • He always throws money around extravagantly at parties. (Anh ấy luôn tiêu tiền một cách hoang phí tại các bữa tiệc.)