extraversion

extraversion

A person with extraversion enjoys chatting with friends at a lively party.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học):
    • Hướng ngoại: "extraversion" một đặc điểm tính cách, chỉ sự tập trung chú ý năng lượng của một người vào thế giới bên ngoài bản thân, như các hoạt động xã hội, tương tác với người khác môi trường xung quanh. Người tính hướng ngoại thường năng động, thích giao tiếp dễ dàng kết bạn.
    • Sự quan tâm đến thế giới bên ngoài: "extraversion" cũng mô tả khuynh hướng chú trọng vào các kích thích bên ngoài thay vì suy nghĩ nội tâm.
dụ sử dụng
  • (Hướng ngoại thường được liên kết với việc nói nhiều cởi mở.)
  • (Những người mức độ hướng ngoại cao phát triển mạnh trong môi trường xã hội.)
  • (Nhà tâm lý học đã đo lường mức độ hướng ngoại của người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trait extraversion": hướng ngoại như một nét tính cách ổn định.

    • Trait extraversion is one of the Big Five personality dimensions. (Hướng ngoại như một nét tính cách một trong năm khía cạnh tính cách lớn.)
  • "Extraversion-introversion continuum": liên tục hướng ngoại-hướng nội.

    • Most people fall somewhere on the extraversion-introversion continuum. (Hầu hết mọi người nằmđâu đó trên liên tục hướng ngoại-hướng nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Extravert (Danh từ): người hướng ngoại.
    • An extravert enjoys being around other people. (Một người hướng ngoại thíchbên cạnh người khác.)
  • Extraverted (Tính từ): tính hướng ngoại.
    • She has an extraverted personality. ( ấy tính cách hướng ngoại.)
  • Extravertive (Tính từ): thuộc về hướng ngoại (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Outgoingness: sự cởi mở, hòa đồng.
  • Sociability: tính xã giao, thích giao tiếp.
  • Gregariousness: tính thích tụ tập, quần tụ.
Từ trái nghĩa
  • Introversion: hướng nội (tập trung vào thế giới nội tâm).
  • Shyness: sự nhút nhát (thường liên quan đến hướng nội, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "extraversion", nhưng có thể dùng các cụm mô tả tính hướng ngoại): - "Life of the party": linh hồn của bữa tiệc (chỉ người hướng ngoại, năng động). - He is the life of the party because of his extraversion. (Anh ấy linh hồn của bữa tiệc nhờ tính hướng ngoại của mình.)