extreme point
Danh từ: Điểm cực trị, điểm xa nhất, đầu mút
extreme point là danh từ chỉ điểm nằm xa nhất so với trung tâm hoặc phần giữa của một vật thể, không gian, hoặc khái niệm. Đây là vị trí tận cùng hoặc ranh giới ngoài cùng của một đối tượng.
- (Điểm cực trị của bán đảo là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
- (Trong hình học, điểm cực trị của một hình thường là một đỉnh.)
- (Kim la bàn chỉ vào điểm cực trị của từ trường.)
"extreme point of view": quan điểm cực đoan, góc nhìn ở mức tận cùng.
- His extreme point of view made it difficult to reach a compromise. (Quan điểm cực đoan của anh ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.)
"extreme point of a function": trong toán học, điểm cực trị của một hàm số (giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất).
- We need to find the extreme point of this quadratic function. (Chúng ta cần tìm điểm cực trị của hàm bậc hai này.)
- Extremity (danh từ): sự cực đoan, đầu chi (tay, chân).
- The cold caused numbness in his extremities. (Cái lạnh gây tê ở các đầu chi của anh ấy.)
- Extreme (tính từ): cực đoan, tột cùng.
- She lives in extreme poverty. (Cô ấy sống trong cảnh nghèo đói cùng cực.)
- Endpoint: điểm cuối, đầu mút (thường dùng trong đường thẳng hoặc hành trình).
- Apex: đỉnh, điểm cao nhất (thường dùng cho hình chóp hoặc đỉnh cao).
- Vertex: đỉnh (trong hình học, nơi các cạnh gặp nhau).
Không có cụm động từ trực tiếp với "extreme point", nhưng có thể dùng với động từ "reach" (đạt tới): - Reach the extreme point: đạt đến điểm cực trị. - The hikers finally reached the extreme point of the mountain. (Những người leo núi cuối cùng đã đến điểm cực trị của ngọn núi.)
At the extreme end: ở đầu tận cùng, ở mức độ cao nhất.
- At the extreme end of the spectrum, some species cannot survive. (Ở đầu tận cùng của quang phổ, một số loài không thể tồn tại.)
To go to extremes: đi đến cực đoan, làm quá mức.
- He tends to go to extremes when expressing his opinions. (Anh ấy có xu hướng đi đến cực đoan khi bày tỏ ý kiến của mình.)