extremely high frequency

extremely high frequency

A satellite dish receives extremely high frequency signals from space.

Định nghĩa

Cụm danh từ (không đếm được): Tần số cực caomột dải tần sốtuyến nằm trong khoảng từ 30 đến 300 gigahertz (GHz), thường được viết tắt EHF. Dải tần này nằm giữa tần số siêu cao (SHF) tần số hồng ngoại, bước sóng từ 1 đến 10 milimét, nên còn được gọi là sóng milimét.

dụ sử dụng
  • (Tần số cực cao được sử dụng trong các hệ thống radar tiên tiến truyền thông vệ tinh.)
  • (Quân đội sử dụng tần số cực cao để truyền dữ liệu băng thông rộng an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extremely high frequency band": dải tần số cực cao, thường dùng để chỉ cụ thể dải tần từ 30–300 GHz.
    • The extremely high frequency band is ideal for short-range, high-resolution imaging. (Dải tần số cực cao lý tưởng cho hình ảnh độ phân giải caokhoảng cách ngắn.)
  • "Extremely high frequency wave": sóng tần số cực cao, nhấn mạnh tính chất sóng điện từ.
    • Extremely high frequency waves are easily absorbed by atmospheric gases like oxygen and water vapor. (Sóng tần số cực cao dễ bị hấp thụ bởi các khí trong khí quyển như oxy hơi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • EHF (viết tắt): viết tắt của "extremely high frequency", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The EHF spectrum is crucial for 5G millimeter-wave technology. (Phổ EHF rất quan trọng cho công nghệ sóng milimét của 5G.)
  • Millimeter wave (sóng milimét): thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh bước sóng (1–10 mm).
    • Millimeter waves are another name for extremely high frequency. (Sóng milimét tên gọi khác của tần số cực cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tần số milimét: dịch sát nghĩa từ "millimeter frequency", dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Sóng milimét: nhấn mạnh loại sóng hơn dải tần số.
Các cụm từ liên quan
  • Extremely high frequency communication (truyền thông tần số cực cao): hệ thống liên lạc sử dụng dải tần EHF.
    • Extremely high frequency communication offers high data rates but limited range. (Truyền thông tần số cực cao cung cấp tốc độ dữ liệu cao nhưng phạm vi hạn chế.)
  • Extremely high frequency radar (radar tần số cực cao): hệ thống radar hoạt động trong dải tần này.
    • Extremely high frequency radar can detect small objects with high precision. (Radar tần số cực cao có thể phát hiện các vật thể nhỏ với độ chính xác cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.