extremum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá trị cực trị: "extremum" (số nhiều: extrema) là một thuật ngữ toán học chỉ giá trị lớn nhất (cực đại) hoặc nhỏ nhất (cực tiểu) của một hàm số hoặc một tập hợp dữ liệu trong một khoảng xác định.
- Điểm cực trị: "extremum" cũng có thể chỉ chính điểm mà tại đó giá trị cực trị này đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The function reaches its extremum at x = 2. (Hàm số đạt giá trị cực trị tại x = 2.)
- We need to find the extrema of this curve to understand its behavior. (Chúng ta cần tìm các điểm cực trị của đường cong này để hiểu hành vi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"local extremum": cực trị địa phương (giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất trong một lân cận nhỏ).
- A local extremum is not necessarily the global extremum. (Cực trị địa phương không nhất thiết là cực trị toàn cục.)
"global extremum": cực trị toàn cục (giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất trên toàn bộ miền xác định).
- Finding the global extremum is often more challenging than finding local ones. (Việc tìm cực trị toàn cục thường khó hơn so với tìm các cực trị địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Extreme (adj, n): cực đoan, cực độ; cũng có nghĩa là giá trị cực trị trong ngữ cảnh thông thường.
- The extreme values of temperature were recorded last winter. (Các giá trị cực độ của nhiệt độ đã được ghi nhận vào mùa đông năm ngoái.)
Extremal (adj): thuộc về cực trị, liên quan đến cực trị.
- Extremal points on a graph are important for optimization. (Các điểm cực trị trên đồ thị rất quan trọng cho việc tối ưu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Maximum: giá trị cực đại.
- Minimum: giá trị cực tiểu.
- Peak: đỉnh điểm (thường dùng cho cực đại).
- Trough: đáy (thường dùng cho cực tiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "extremum" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to find the extremum": tìm cực trị.
- We need to find the extremum of this function. (Chúng ta cần tìm cực trị của hàm số này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "extremum" do tính chuyên ngành của từ này.