extrinsèquement

Học thuật
Thân thiện
extrinsèquement

L'évaluation de la pièce se fait extrinsèquement, en examinant son cadre et son environnement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngoại lai, từ bên ngoài: Chỉ một tính chất, giá trị hoặc yếu tố được xem xét hoặc tồn tại không phải từ bản chất bên trong của sự vật, từ các yếu tố bên ngoài tác động lên .
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La valeur de cette œuvre d'art est déterminée extrinsèquement, par sa cote sur le marché. (Giá trị của tác phẩm nghệ thuật này được xác định một cách ngoại lai, thông qua giá thị trường của .)
    • Il a été motivé extrinsèquement par la promesse d'une récompense. (Anh ấy đã được thúc đẩy từ bên ngoài bởi lời hứa về một phần thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học đạo đức học: Dùng để phân biệt động cơ hoặc giá trị nội tại (intrinsèque) với động cơ hoặc giá trị ngoại tại.

    • Agir extrinsèquement par devoir plutôt que par conviction personnelle. (Hành động từ bên ngoài do bổn phận hơn là từ niềm tin cá nhân.)
  • Trong kinh tế học: Chỉ giá trị được quyết định bởi các yếu tố thị trường hoặc bối cảnh bên ngoài, không phải từ công dụng cốt lõi.

    • Un bien dont l'utilité est jugée extrinsèquement. (Một mặt hàng tính hữu dụng của được đánh giá từ các yếu tố bên ngoài.)
Biến thể từ liên quan
  • Extrinsèque (tính từ): thuộc về bên ngoài, ngoại lai.

    • Une motivation extrinsèque. (Động lực ngoại lai.)
  • Antonyme (Từ trái nghĩa):

    • Intrinsèquement (phó từ): một cách nội tại, từ bản chất bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Extérieurement: từ bên ngoài.
  • Accessoirement: một cách phụ thuộc, không cốt yếu (trong một số ngữ cảnh).
Ghi chú sử dụng
  • Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật, triết học, kinh tế hoặc phân tích để nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài của một đặc tính.
  • Trong hội thoại thông thường, ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như "de l'extérieur" (từ bên ngoài).
extrinsèquement

L'évaluation de la pièce se fait extrinsèquement, en examinant son cadre et son environnement.

phó từ
  1. ngoại lai