extrovert

extrovert

An extrovert enjoys chatting with friends at a lively party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hướng ngoại: "extrovert" chỉ một người tính cách hướng ngoại, tức là người thích giao tiếp xã hội, năng động, tập trung vào thế giới bên ngoài hơn suy nghĩ nội tâm.
    • Người thực tế: Trong tâm lý học, từ này cũng dùng để chỉ người quan tâm nhiều đến thực tế, môi trường xã hội vật chất hơn những suy nghĩ, cảm xúc bên trong.
  2. Tính từ:

    • Hướng ngoại: "extrovert" mô tả một người hoặc hành vi tập trung vào môi trường xã hội vật chất bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a natural extrovert who loves parties and meeting new people. ( ấy một người hướng ngoại bẩm sinh, thích tiệc tùng gặp gỡ người mới.)
    • In psychology, an extrovert is often contrasted with an introvert. (Trong tâm lý học, một người hướng ngoại thường được đối lập với một người hướng nội.)
  • Tính từ:

    • His extrovert personality makes him a great salesperson. (Tính cách hướng ngoại của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.)
    • Extrovert behavior often includes being talkative and outgoing. (Hành vi hướng ngoại thường bao gồm việc nói nhiều hòa đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extrovert by nature": hướng ngoại bẩm sinh.

    • He is an extrovert by nature, always seeking social interactions. (Anh ấy người hướng ngoại bẩm sinh, luôn tìm kiếm các tương tác xã hội.)
  • "Extrovert vs. introvert": sự đối lập giữa hướng ngoại hướng nội.

    • The debate between extrovert and introvert traits is common in psychology. (Cuộc tranh luận giữa đặc điểm hướng ngoại hướng nội rất phổ biến trong tâm lý học.)
Biến thể từ gần giống
  • Extroversion (danh từ): tính hướng ngoại.

    • Extroversion is a key trait in many personality models. (Tính hướng ngoại một đặc điểm chính trong nhiều mô hình tính cách.)
  • Extroverted (tính từ): hướng ngoại (dạng tính từ phổ biến hơn).

    • She is very extroverted and enjoys being the center of attention. ( ấy rất hướng ngoại thích trung tâm của sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Outgoing: hòa đồng, cởi mở.
  • Sociable: dễ gần, thích giao du.
  • Gregarious: thích sống thành bầy đàn, thích giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "extrovert".
Thành ngữ liên quan
  • Life of the party: linh hồn của bữa tiệc (ám chỉ người hướng ngoại, năng động).

    • As an extrovert, he is always the life of the party. ( một người hướng ngoại, anh ấy luôn linh hồn của bữa tiệc.)
  • Social butterfly: người thích bay nhảy xã hội (ám chỉ người hướng ngoại, thích giao tiếp).

    • She is a social butterfly, always flitting from one group to another. ( ấy một người thích bay nhảy xã hội, luôn chuyển từ nhóm này sang nhóm khác.)