extrovertive

extrovertive

An extrovertive person enjoys lively conversations at a community gathering.

Định nghĩa

Tính từ: - Hướng ngoại: "extrovertive" mô tả một người tính cách quan tâm đến môi trường xã hội vật chất xung quanh, thường thích giao tiếp, hoạt động nhóm tương tác với thế giới bên ngoài hơn suy tư nội tâm.

dụ sử dụng
  • (Bản tính hướng ngoại của ấy khiến trở thành linh hồn của mọi bữa tiệc.)
  • (Anh ấy chọn nghề bán hàng tính cách hướng ngoại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extrovertive behavior": hành vi hướng ngoại.
    • Extrovertive behavior often includes seeking social stimulation. (Hành vi hướng ngoại thường bao gồm việc tìm kiếm sự kích thích xã hội.)
  • "extrovertive tendency": xu hướng hướng ngoại.
    • Her extrovertive tendency makes her thrive in collaborative environments. (Xu hướng hướng ngoại của ấy giúp phát triển mạnh trong môi trường hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrovert (danh từ): người hướng ngoại.
    • As an extrovert, she enjoys meeting new people. ( một người hướng ngoại, ấy thích gặp gỡ người mới.)
  • Extroversion (danh từ): tính hướng ngoại.
    • Extroversion is often associated with sociability. (Tính hướng ngoại thường liên quan đến sự hòa đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Outgoing: hòa đồng, dễ gần.
  • Sociable: thích giao du, xã giao.
  • Gregarious: thích sống thành bầy đàn, thích giao tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Introvertive: hướng nội.
  • Reserved: dè dặt, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • To be a people person: người thích giao tiếp.
    • She's a true people person, always friendly and extrovertive. ( ấy một người thực sự thích giao tiếp, luôn thân thiện hướng ngoại.)