extrémisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa cực đoan: Một hệ tư tưởng, thái độ hoặc phương pháp hành động chính trị, xã hội hoặc tôn giáo đặc trưng bởi sự cực đoan, không khoan nhượng và thường bác bỏ mọi sự thỏa hiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'extrémisme politique est une menace pour la démocratie. (Chủ nghĩa cực đoan chính trị là một mối đe dọa đối với nền dân chủ.)
- Il faut combattre l'extrémisme sous toutes ses formes. (Cần phải chống lại chủ nghĩa cực đoan dưới mọi hình thức của nó.)
- Le discours du leader était marqué par un extrémisme dangereux. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo mang đậm dấu ấn của một chủ nghĩa cực đoan nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Basculer dans l'extrémisme": Rơi vào chủ nghĩa cực đoan.
- Sous l'influence de ce groupe, il a basculé dans l'extrémisme. (Dưới ảnh hưởng của nhóm này, anh ta đã rơi vào chủ nghĩa cực đoan.)
"L'extrémisme religieux": Chủ nghĩa cực đoan tôn giáo.
- L'extrémisme religieux rejette toute interprétation modérée des textes sacrés. (Chủ nghĩa cực đoan tôn giáo bác bỏ mọi cách diễn giải ôn hòa đối với các văn bản thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Extrémiste (adj, n): (thuộc về) cực đoan; người theo chủ nghĩa cực đoan.
- Un groupe extrémiste a été démantelé par la police. (Một nhóm cực đoan đã bị cảnh sát triệt phá.)
Extrême (adj): cực đoan, tột cùng (mô tả mức độ, không phải hệ tư tưởng).
- Il faut éviter les positions extrêmes. (Cần tránh những lập trường cực đoan.)
Từ đồng nghĩa
- Radicalisme: chủ nghĩa cấp tiến/căn bản (có thể mang nghĩa tích cực về cải cách hoặc tiêu cực như cực đoan, tùy ngữ cảnh).
- Intégrisme: chủ nghĩa nguyên giáo, chủ nghĩa bảo thủ cực đoan (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Modération: sự ôn hòa, sự điều độ.
- Centrisme: chủ nghĩa trung dung.
- Modérantisme: chủ nghĩa ôn hòa.
Các cụm từ liên quan
Lutte contre l'extrémisme: Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa cực đoan.
- La lutte contre l'extrémisme est une priorité nationale. (Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa cực đoan là một ưu tiên quốc gia.)
Pente de l'extrémisme: Con đường dẫn đến chủ nghĩa cực đoan.
- Il faut empêcher les jeunes de glisser sur la pente de l'extrémisme. (Cần ngăn chặn giới trẻ trượt dài trên con đường dẫn đến chủ nghĩa cực đoan.)
danh từ giống đực
- chủ nghĩa cực đoan