extrême-oriental
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Viễn Đông: Chỉ những gì liên quan đến khu vực địa lý và văn hóa ở phía đông của châu Á, bao gồm các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam và các nước lân cận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine extrême-orientale est très variée. (Ẩm thực Viễn Đông rất đa dạng.)
- Il étudie les langues extrême-orientales. (Anh ấy nghiên cứu các ngôn ngữ Viễn Đông.)
- Une exposition d'art extrême-oriental. (Một cuộc triển lãm nghệ thuật Viễn Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pays extrême-oriental": Quốc gia Viễn Đông.
- Le Vietnam est un pays extrême-oriental. (Việt Nam là một quốc gia Viễn Đông.)
"Culture extrême-orientale": Văn hóa Viễn Đông.
- La calligraphie est un élément important de la culture extrême-orientale. (Thư pháp là một yếu tố quan trọng của văn hóa Viễn Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrême-Orient (danh từ riêng): Viễn Đông (chỉ khu vực địa lý).
- Il voyage souvent en Extrême-Orient. (Anh ấy thường xuyên du lịch tới Viễn Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Asiatique (adj): (thuộc) châu Á (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khu vực Viễn Đông và các vùng khác của châu Á).
tính từ
- (thuộc) Viễn Đông