extrêmement

Học thuật
Thân thiện
extrêmement

Le prix de cette maison est extrêmement élevé.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rất, hết sức, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, trạng từ hoặc động từ khác, biểu thị ý nghĩacấp độ tối đa hoặc gần như tối đa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il fait extrêmement froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh vô cùng.)
    • Elle est extrêmement intelligente. ( ấy hết sức thông minh.)
    • Cette nouvelle est extrêmement importante. (Tin này rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extrêmement" + tính từ: Cấu trúc phổ biến nhất, làm tăng mạnh mức độ của tính từ.
    • C'est extrêmement rare. (Điều đó cực kỳ hiếm.)
  • "Extrêmement" + trạng từ: Nhấn mạnh mức độ của một trạng từ khác (ít phổ biến hơn).
    • Il conduit extrêmement prudemment. (Anh ấy lái xe hết sức thận trọng.)
  • "Extrêmement" + động từ (ở dạng phân từ quá khứ): Thường dùng với các động từ thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái.
    • Je suis extrêmement touché par votre attention. (Tôi vô cùng cảm động trước sự quan tâm của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrême (tính từ): cực đoan, tột độ.
    • un froid extrême (cái lạnh tột độ)
  • Extrêmementdạng phó từ của tính từ extrême.
Từ đồng nghĩa
  • Très: rất (mức độ nhấn mạnh thông thường).
  • Immensément: vô cùng, vô hạn.
  • Infiniment: vô cùng, vô tận.
  • Exceptionnellement: một cách đặc biệt, khác thường.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Extrêmement utile: vô cùng hữu ích.
    • Ce conseil est extrêmement utile. (Lời khuyên này vô cùng hữu ích.)
  • Extrêmement difficile: cực kỳ khó khăn.
    • L'examen était extrêmement difficile. (Bài kiểm tra cực kỳ khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • À l'extrême: đến mức tột cùng, cực đoan.
    • Il pousse ses arguments à l'extrême. (Anh ta đẩy lập luận của mình đến mức cực đoan.)
  • Dans une mesure extrême: ở một mức độ cực kỳ.
    • Il est, dans une mesure extrême, responsable de cette situation. (Anh ta, ở một mức độ cực kỳ, chịu trách nhiệm cho tình huống này.)
extrêmement

Le prix de cette maison est extrêmement élevé.

phó từ
  1. rất, hết sức, vô cùng
    • Extrêmement élevé
      cao hết sức

Từ trái nghĩa