extrêmement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất, hết sức, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, trạng từ hoặc động từ khác, biểu thị ý nghĩa ở cấp độ tối đa hoặc gần như tối đa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il fait extrêmement froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh vô cùng.)
- Elle est extrêmement intelligente. (Cô ấy hết sức thông minh.)
- Cette nouvelle est extrêmement importante. (Tin này rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Extrêmement" + tính từ: Cấu trúc phổ biến nhất, làm tăng mạnh mức độ của tính từ.
- C'est extrêmement rare. (Điều đó cực kỳ hiếm.)
- "Extrêmement" + trạng từ: Nhấn mạnh mức độ của một trạng từ khác (ít phổ biến hơn).
- Il conduit extrêmement prudemment. (Anh ấy lái xe hết sức thận trọng.)
- "Extrêmement" + động từ (ở dạng phân từ quá khứ): Thường dùng với các động từ thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái.
- Je suis extrêmement touché par votre attention. (Tôi vô cùng cảm động trước sự quan tâm của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrême (tính từ): cực đoan, tột độ.
- un froid extrême (cái lạnh tột độ)
- Extrêmement là dạng phó từ của tính từ extrême.
Từ đồng nghĩa
- Très: rất (mức độ nhấn mạnh thông thường).
- Immensément: vô cùng, vô hạn.
- Infiniment: vô cùng, vô tận.
- Exceptionnellement: một cách đặc biệt, khác thường.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Extrêmement utile: vô cùng hữu ích.
- Ce conseil est extrêmement utile. (Lời khuyên này vô cùng hữu ích.)
- Extrêmement difficile: cực kỳ khó khăn.
- L'examen était extrêmement difficile. (Bài kiểm tra cực kỳ khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- À l'extrême: đến mức tột cùng, cực đoan.
- Il pousse ses arguments à l'extrême. (Anh ta đẩy lập luận của mình đến mức cực đoan.)
- Dans une mesure extrême: ở một mức độ cực kỳ.
- Il est, dans une mesure extrême, responsable de cette situation. (Anh ta, ở một mức độ cực kỳ, chịu trách nhiệm cho tình huống này.)
phó từ
- rất, hết sức, vô cùng
- Extrêmement élevécao hết sức