exténuant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm kiệt sức, làm mệt lử: Dùng để mô tả một hoạt động, công việc hoặc tình huống đòi hỏi rất nhiều nỗ lực thể chất hoặc tinh thần, khiến người ta cảm thấy hoàn toàn kiệt quệ và mệt mỏi cùng cực.
Ví dụ sử dụng
- (Lịch làm việc của anh ấy thật làm kiệt sức.)
- (Một ngày làm việc mệt lử trên cánh đồng.)
- (Chuyến đi tàu 20 giờ này thật làm người ta kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une tâche exténuante": Một nhiệm vụ làm kiệt sức.
- Nettoyer toute la maison en une journée était une tâche exténuante. (Dọn dẹp cả ngôi nhà trong một ngày là một nhiệm vụ làm kiệt sức.)
- "Un effort exténuant": Một nỗ lực làm mệt lử.
- Gravir cette montagne a demandé un effort exténuant. (Leo lên ngọn núi này đòi hỏi một nỗ lực làm mệt lử.)
Biến thể và từ gần giống
- Exténuer (động từ): Làm kiệt sức, làm suy nhược.
- Ce régime l’a exténué. (Chế độ ăn kiêng này đã làm anh ta kiệt sức.)
- Exténuation (danh từ): Sự kiệt sức, tình trạng suy nhược.
- Il est dans un état d’exténuation. (Anh ấy đang trong tình trạng kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisant: Làm kiệt sức.
- Fatigant: Làm mệt mỏi.
- Pénible: Vất vả, khó nhọc.
Từ trái nghĩa
- Reposant: Giúp nghỉ ngơi, thư giãn.
- Léger: Nhẹ nhàng.
- Facile: Dễ dàng.
tính từ
- làm mệt lử
- Travail exténuantcông việc làm mệt lử