exténuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mệt lử, làm kiệt sức: Hành động khiến ai đó trở nên vô cùng mệt mỏi, cạn kiệt sức lực về thể chất hoặc tinh thần.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm bé đi, làm mỏng đi; làm giảm đi: Hành động làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, mỏng hơn hoặc giảm bớt cường độ, tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Nghĩa chính: làm kiệt sức):
- Ce travail manuel exténue les ouvriers. (Công việc chân tay này làm kiệt sức các công nhân.)
- Les soucis continuels l'ont exténuée. (Những lo lắng triền miên đã làm cô ấy kiệt sức.)
- Ngoại động từ (Nghĩa cũ: làm giảm đi):
- Il cherchait à exténuer la portée de ses paroles. (Anh ta tìm cách giảm nhẹ tầm quan trọng trong lời nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être exténué" (dạng bị động phổ biến): bị kiệt sức, mệt lử.
- Après cette longue randonnée, je suis complètement exténué. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
- "Une tâche exténuante": một nhiệm vụ làm kiệt sức.
- Nettoyer toute la maison est une tâche exténuante. (Dọn dẹp cả ngôi nhà là một nhiệm vụ làm kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Exténuant, exténuante (tính từ): làm kiệt sức, vô cùng mệt mỏi.
- Un voyage exténuant. (Một chuyến đi làm kiệt sức.)
- Exténuation (danh từ): sự kiệt sức; (nghĩa cũ) sự làm giảm nhẹ.
- L'exténuation des forces. (Sự kiệt quệ sức lực.)
Từ đồng nghĩa
- Épuiser: làm kiệt quệ, cạn kiệt.
- Fatiguer: làm mệt mỏi (nhẹ hơn "exténuer").
- Harasser: làm kiệt sức, hành hạ (thường về tinh thần).
- (Nghĩa cũ) Atténuer: làm giảm nhẹ, làm dịu đi.
Từ trái nghĩa
- Revigorer: làm hồi sức, tiếp thêm sinh lực.
- Fortifier: làm cho khỏe mạnh, củng cố.
- (Nghĩa cũ) Accentuer: nhấn mạnh, làm tăng thêm.
ngoại động từ
- làm mệt lử, làm kiệt sức
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm bé đi, làm mỏng đi; làm giảm đi