extériorisation

Học thuật
Thân thiện
extériorisation

L'enfant sourit, une extériorisation de sa joie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thể hiện ra ngoài: Hành động làm cho một cái gì đó vốnbên trong (như cảm xúc, suy nghĩ, ý tưởng) trở nên thấy được, biểu lộ ra bên ngoài.
    • (Triết học) Sự ngoại hiện: Trong triết học, đâyquá trình một yếu tố tinh thần, tâmhoặc trừu tượng được biểu hiện ra thế giới vật chất bên ngoài hoặc dưới một hình thức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'extériorisation des sentiments est importante pour une communication saine. (Sự thể hiện tình cảm ra ngoàiquan trọng cho một giao tiếp lành mạnh.)
    • L'art est une forme d'extériorisation de la créativité intérieure. (Nghệ thuậtmột hình thức thể hiện sự sáng tạo bên trong ra ngoài.)
    • Ce philosophe étudie le processus d'extériorisation de la pensée. (Nhà triết học này nghiên cứu quá trình ngoại hiện của tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extériorisation verbale": Sự thể hiện bằng lời nói.

    • La thérapie encourage l'extériorisation verbale des traumatismes. (Liệu pháp khuyến khích sự thể hiện bằng lời nói các chấn thương tâm lý.)
  • "Extériorisation artistique": Sự thể hiện nghệ thuật.

    • La peinture est son principal moyen d'extériorisation artistique. (Hội họa là phương tiện thể hiện nghệ thuật chính của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Extérioriser (động từ): Thể hiện ra ngoài, bộc lộ.

    • Il a du mal à extérioriser sa colère. (Anh ấy khó thể hiện cơn giận của mình ra ngoài.)
  • Extérieur (tính từ/danh từ): Bên ngoài, phía ngoài.

    • Les facteurs extérieurs peuvent influencer notre humeur. (Các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Expression: Sự biểu lộ, diễn đạt.
  • Manifestation: Sự biểu hiện, thể hiện.
  • Révélation: Sự bộc lộ, tiết lộ (nhấn mạnh đến việc làm cho biết điều đó vốn bí mật hoặc ẩn giấu).
Từ trái nghĩa
  • Intériorisation: Sự hướng nội, sự giữ kín trong lòng.
  • Réfréner: Sự kìm nén, kiềm chế.
  • Retenue: Sự dè dặt, sự giữ lại.
extériorisation

L'enfant sourit, une extériorisation de sa joie.

danh từ giống cái
  1. sự thể hiện ra ngoài
    • Extériorisation des sentiments
      sự thể hiện tình cảm ra ngoài
  2. (triết học) sự ngoại hiện