exuberantly
Trạng từ: một cách tràn đầy năng lượng, nhiệt tình và vui vẻ; một cách sôi nổi, phấn khích.
- (Những đứa trẻ cười một cách sôi nổi khi chạy qua công viên.)
- (Cô ấy nhảy múa một cách tràn đầy năng lượng tại bữa tiệc, lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh.)
- (Những bông hoa nở rộ một cách rực rỡ dưới ánh nắng mùa xuân.)
"exuberantly baroque": miêu tả phong cách trang trí hoặc nghệ thuật rất cầu kỳ, hoa mỹ và tràn đầy sức sống.
- The church's interior was decorated exuberantly baroque, with gold leaf and intricate carvings. (Nội thất của nhà thờ được trang trí theo phong cách baroque cầu kỳ, với lá vàng và các chạm khắc tinh xảo.)
"exuberantly promising": hứa hẹn một cách nhiệt tình và hăng hái.
- Khrushchev exuberantly promised to supply rockets for the protection of Cuba against American aggression. (Khrushchev đã hứa một cách nhiệt tình sẽ cung cấp tên lửa để bảo vệ Cuba khỏi sự xâm lược của Mỹ.)
Exuberant (tính từ): tràn đầy năng lượng, nhiệt tình, sôi nổi.
- The puppy was full of exuberant energy. (Chú chó con tràn đầy năng lượng sôi nổi.)
Exuberance (danh từ): sự tràn đầy năng lượng, sự sôi nổi, sự phấn khích.
- Her exuberance was contagious during the celebration. (Sự sôi nổi của cô ấy đã lan tỏa trong suốt buổi lễ kỷ niệm.)
- Sôi nổi: một cách nhiệt tình và hoạt bát.
- Hăng hái: một cách đầy nhiệt huyết và nỗ lực.
- Phấn khích: ở trạng thái hưng phấn, vui mừng cao độ.
- Rực rỡ: (khi nói về màu sắc hoặc sự phát triển) một cách mạnh mẽ và tươi tốt.
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "exuberantly". Tuy nhiên, trạng từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động sôi nổi như "laugh" (cười), "dance" (nhảy), "grow" (phát triển), "speak" (nói).
Không có thành ngữ cố định nào chứa "exuberantly", nhưng nó thường được dùng để nhấn mạnh sự nhiệt tình trong các thành ngữ như: - "Full of life": tràn đầy sức sống. - She danced exuberantly, as if full of life. (Cô ấy nhảy múa một cách sôi nổi, như thể tràn đầy sức sống vậy.)