exulcération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ loét nông: Trong y học, "exulcération" chỉ một tổn thương da hoặc niêm mạc, là một vết loét nông, không sâu như loét thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'exulcération de la muqueuse gastrique est douloureuse. (Chỗ loét nông của niêm mạc dạ dày gây đau đớn.)
- Le médecin a diagnostiqué une petite exulcération sur la peau. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chỗ loét nông nhỏ trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exulcération superficielle": loét nông bề mặt.
- Le traitement d'une exulcération superficielle est souvent simple. (Việc điều trị một chỗ loét nông bề mặt thường đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Exulcérer (động từ): làm loét nông, gây ra vết loét nông.
- Certains produits chimiques peuvent exulcérer la peau. (Một số hóa chất có thể làm loét nông da.)
Từ đồng nghĩa
- Érosion (danh từ giống cái): vết trợt, vết mòn (thường nông hơn).
- Ulcération superficielle (cụm danh từ): loét nông.
Từ trái nghĩa
- Cicatrice (danh từ giống cái): vết sẹo (lành lặn).
- Tissu sain (cụm danh từ): mô lành.
danh từ giống cái
- (y học) chỗ loét nông